Finance

Danh sách
Tại sao 301079 giảm 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
301079:SHE
Shaoyang Victor Hydraulics Co Ltd
26,01 CN¥
-2,66%
(-0,71) 1 ngày
14 thg 10, 09:52:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301079...
Mở
26,74 CN¥
Cao
26,74 CN¥
Thấp
25,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
950,25 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
391,19
Cao nhất trong 52 tuần
70,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,84 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,46 Tr
Số nhân viên
449
Mở
26,74 CN¥
Cao
26,74 CN¥
Thấp
25,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
950,25 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
391,19
Cao nhất trong 52 tuần
70,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,84 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,46 Tr
Số nhân viên
449
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaoyang Victor Hydraulics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên449
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshaoyecn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,12 Tr
89,33 Tr
59,70 Tr
108,56 Tr
Giá vốn hàng bán
34,97 Tr
66,54 Tr
45,21 Tr
84,95 Tr
Chi phí doanh thu
34,97 Tr
66,54 Tr
45,21 Tr
84,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,57 Tr
3,79 Tr
2,93 Tr
3,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,76 Tr
12,78 Tr
9,46 Tr
11,89 Tr
Chi phí hoạt động
12,62 Tr
21,74 Tr
9,98 Tr
17,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,59 Tr
88,28 Tr
55,19 Tr
101,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,47 Tr
1,04 Tr
4,51 Tr
6,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
658,51 N
-523,97 N
-
-131,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,94 Tr
3,60 Tr
3,22 Tr
6,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,11 Tr
-1,47 Tr
3,09 Tr
5,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,29 Tr
281,50 N
192,28 N
872,14 N
Thuế suất hiệu dụng
21,71%
7,83%
5,97%
13,99%
Chi phí hoạt động khác
-1,91 Tr
2,64 Tr
-236,75 N
1,89 Tr
Thu nhập ròng
-4,65 Tr
3,37 Tr
3,08 Tr
5,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,31%
3,77%
5,16%
5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,13 N
-
2,08 N
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-2,04 Tr
-1,42 Tr
-1,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-2,03 Tr
-1,42 Tr
-1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,53 Tr
6,81 Tr
10,28 Tr
13,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
63,03 N
-
17,78 N
Các ứng dụng của Google