Finance

Danh sách
Tại sao 301077 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
301077:SHE
Zhejiang Chinastars New Mtrls Grp Co Ltd
19,80 CN¥
-2,80%
(-0,57) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301077...
Mở
19,86 CN¥
Cao
20,23 CN¥
Thấp
19,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,95
Cao nhất trong 52 tuần
39,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,86 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,25 Tr
Số nhân viên
958
Mở
19,86 CN¥
Cao
20,23 CN¥
Thấp
19,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,95
Cao nhất trong 52 tuần
39,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,86 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,25 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Chinastars New Mtrls Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập3 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
192,53 Tr
188,88 Tr
221,66 Tr
303,34 Tr
Giá vốn hàng bán
127,67 Tr
135,59 Tr
150,55 Tr
213,25 Tr
Chi phí doanh thu
127,67 Tr
135,59 Tr
150,55 Tr
213,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,19 Tr
9,71 Tr
9,51 Tr
13,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,95 Tr
17,88 Tr
24,82 Tr
32,25 Tr
Chi phí hoạt động
29,26 Tr
30,35 Tr
33,94 Tr
49,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
156,94 Tr
165,94 Tr
184,49 Tr
262,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,60 Tr
22,94 Tr
37,16 Tr
40,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-772,86 N
405,41 N
-996,73 N
447,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,97 Tr
25,64 Tr
38,37 Tr
40,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,96 Tr
18,14 Tr
37,06 Tr
40,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,52 Tr
3,77 Tr
4,63 Tr
4,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,37%
14,69%
12,08%
10,83%
Chi phí hoạt động khác
-403,68 N
2,23 Tr
566,76 N
3,01 Tr
Thu nhập ròng
27,45 Tr
21,87 Tr
32,81 Tr
34,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,26%
11,58%
14,80%
11,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,32 Tr
-
1,95 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 Tr
-4,22 Tr
-1,05 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,13 Tr
-4,22 Tr
894,05 N
188,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,10 Tr
29,92 Tr
44,14 Tr
49,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,13 Tr
1,21 Tr
-
-14,94 N
Các ứng dụng của Google