Finance

Danh sách
Tại sao 301076 giảm 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
301076:SHE
Sino-High (China) Co Ltd
18,05 CN¥
-3,37%
(-0,63) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301076...
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,45 CN¥
Thấp
17,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
2,74 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,63
Cao nhất trong 52 tuần
41,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,17 Tr
Số nhân viên
388
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,45 CN¥
Thấp
17,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
2,74 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,63
Cao nhất trong 52 tuần
41,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,17 Tr
Số nhân viên
388
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sino-High (China) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên388
Ngày thành lập25 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,85 Tr
113,89 Tr
114,53 Tr
126,73 Tr
Giá vốn hàng bán
72,53 Tr
86,77 Tr
82,47 Tr
92,55 Tr
Chi phí doanh thu
72,53 Tr
86,77 Tr
82,47 Tr
92,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,32 Tr
2,04 Tr
4,20 Tr
3,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,59 Tr
9,14 Tr
9,72 Tr
11,14 Tr
Chi phí hoạt động
13,53 Tr
12,03 Tr
16,02 Tr
13,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,05 Tr
98,80 Tr
98,48 Tr
106,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,79 Tr
15,08 Tr
16,05 Tr
20,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,98 N
-211,17 N
-1,13 Tr
1,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,37 Tr
17,32 Tr
18,00 Tr
23,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,53 Tr
17,03 Tr
18,35 Tr
23,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,14 Tr
2,24 Tr
2,26 Tr
3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,64%
12,91%
12,54%
13,05%
Chi phí hoạt động khác
155,80 N
1,05 Tr
371,46 N
770,18 N
Thu nhập ròng
16,23 Tr
15,09 Tr
15,74 Tr
20,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,10%
13,25%
13,74%
16,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,04 Tr
2,45 Tr
3,43 Tr
4,25 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,04 Tr
2,45 Tr
3,43 Tr
4,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,92 Tr
23,34 Tr
24,31 Tr
29,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-25,66 N
-
-
Các ứng dụng của Google