Finance

Danh sách
301073:SHE
SSAW Hotels & Resorts Group Co Ltd
16,27 CN¥
-1,93%
(-0,32) 1 ngày
15 thg 10, 14:59:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301073...
Mở
16,40 CN¥
Cao
16,73 CN¥
Thấp
16,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,79 Tr
Khối lượng
3,67 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
119,75
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
16,40 CN¥
Cao
16,73 CN¥
Thấp
16,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,79 Tr
Khối lượng
3,67 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
119,75
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SSAW Hotels & Resorts Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập8 thg 8, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,50 Tr
167,18 Tr
165,82 Tr
165,20 Tr
Giá vốn hàng bán
125,52 Tr
102,48 Tr
112,80 Tr
112,10 Tr
Chi phí doanh thu
125,52 Tr
102,48 Tr
112,80 Tr
112,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,93 Tr
35,57 Tr
32,62 Tr
36,70 Tr
Chi phí hoạt động
33,25 Tr
34,14 Tr
31,67 Tr
37,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,76 Tr
136,62 Tr
144,46 Tr
149,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,74 Tr
30,56 Tr
21,36 Tr
15,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,04 Tr
35,34 Tr
39,48 N
-385,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,03 Tr
22,99 Tr
9,12 Tr
5,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,90 Tr
13,87 Tr
8,94 Tr
3,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,87 Tr
8,32 Tr
1,89 Tr
2,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,23%
36,21%
20,73%
53,79%
Chi phí hoạt động khác
-1,39 Tr
-2,29 Tr
-763,80 N
-633,72 N
Thu nhập ròng
3,73 Tr
13,18 Tr
6,72 Tr
2,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
7,88%
4,05%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,65 Tr
3,39 Tr
740,97 N
905,13 N
Chi phí lãi suất
-2,46 Tr
-55,22 Tr
-13,20 Tr
-13,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,19 Tr
-51,84 Tr
-12,45 Tr
-12,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,38 Tr
32,32 Tr
23,12 Tr
17,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,78 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google