Finance

Danh sách
301071:SHE
Henan Liliang Diamond Co Ltd
50,25 CN¥
-0,44%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301071...
Mở
52,01 CN¥
Cao
52,18 CN¥
Thấp
49,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,88 Tr
Khối lượng
8,16 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,20
Cao nhất trong 52 tuần
106,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,45 Tr
Số nhân viên
739
Mở
52,01 CN¥
Cao
52,18 CN¥
Thấp
49,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,88 Tr
Khối lượng
8,16 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,20
Cao nhất trong 52 tuần
106,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,45 Tr
Số nhân viên
739
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Liliang Diamond Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên739
Ngày thành lập9 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblldia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,08 Tr
230,46 Tr
184,02 Tr
253,69 Tr
Giá vốn hàng bán
126,71 Tr
164,36 Tr
108,39 Tr
199,18 Tr
Chi phí doanh thu
126,71 Tr
164,36 Tr
108,39 Tr
199,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,11 Tr
16,51 Tr
13,93 Tr
19,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,44 Tr
16,00 Tr
11,39 Tr
12,01 Tr
Chi phí hoạt động
15,74 Tr
26,76 Tr
18,13 Tr
38,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,45 Tr
191,12 Tr
126,51 Tr
237,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,62 Tr
39,34 Tr
57,51 Tr
15,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,16 Tr
-3,35 Tr
-7,40 Tr
7,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,81 Tr
67,51 Tr
52,85 Tr
62,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,05 Tr
61,10 Tr
65,07 Tr
26,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
455,94 N
4,48 Tr
16,88 Tr
8,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,19%
6,63%
31,94%
13,57%
Chi phí hoạt động khác
-9,97 Tr
-5,09 Tr
-7,19 Tr
7,05 Tr
Thu nhập ròng
20,36 Tr
63,03 Tr
35,98 Tr
54,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,72%
27,35%
19,55%
21,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,68 Tr
32,92 Tr
20,32 Tr
24,20 Tr
Chi phí lãi suất
-3,99 Tr
-4,62 Tr
-5,36 Tr
-5,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,69 Tr
28,30 Tr
14,96 Tr
19,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,82 Tr
92,44 Tr
110,61 Tr
74,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-403,00
403,00
-
-
Các ứng dụng của Google