Finance

Danh sách
301069:SHE
Shandong Kaisheng New Materials Co Ltd
16,65 CN¥
-0,36%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301069...
Mở
17,03 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 Tr
Khối lượng
14,34 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
54,99
Cao nhất trong 52 tuần
33,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,17 Tr
Số nhân viên
868
Mở
17,03 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 Tr
Khối lượng
14,34 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
54,99
Cao nhất trong 52 tuần
33,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,17 Tr
Số nhân viên
868
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Kaisheng New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên868
Ngày thành lập20 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webksxc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
241,55 Tr
252,03 Tr
291,32 Tr
363,26 Tr
Giá vốn hàng bán
175,12 Tr
194,16 Tr
216,43 Tr
272,61 Tr
Chi phí doanh thu
175,12 Tr
194,16 Tr
216,43 Tr
272,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,51 Tr
9,26 Tr
9,59 Tr
11,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,68 Tr
24,24 Tr
15,91 Tr
17,57 Tr
Chi phí hoạt động
28,07 Tr
36,09 Tr
27,07 Tr
32,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
203,18 Tr
230,26 Tr
243,50 Tr
304,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,36 Tr
21,77 Tr
47,81 Tr
58,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-504,35 N
447,18 N
-1,13 Tr
1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,36 Tr
14,77 Tr
49,78 Tr
60,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,63 Tr
15,85 Tr
49,92 Tr
60,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,09 Tr
2,15 Tr
8,48 Tr
7,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,73%
14,58%
17,03%
13,07%
Chi phí hoạt động khác
2,87 Tr
147,40 N
1,42 Tr
2,44 Tr
Thu nhập ròng
27,27 Tr
12,61 Tr
41,30 Tr
52,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,29%
5,00%
14,18%
14,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,14 Tr
2,76 Tr
3,40 Tr
2,73 Tr
Chi phí lãi suất
-8,56 Tr
-8,00 Tr
-163,03 N
-255,36 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,42 Tr
-5,24 Tr
3,24 Tr
2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,46 Tr
53,80 Tr
79,84 Tr
90,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-210,86 N
-53,74 N
-
-314,21 N
Các ứng dụng của Google