Finance

Danh sách
301068:SHE
Hangzhou Dadi Haiyng Env Prtctn Co Ltd
22,75 CN¥
+1,11%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301068...
Mở
22,64 CN¥
Cao
23,48 CN¥
Thấp
22,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
56,25
Cao nhất trong 52 tuần
40,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,30 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,64 CN¥
Cao
23,48 CN¥
Thấp
22,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
56,25
Cao nhất trong 52 tuần
40,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,30 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Dadi Haiyng Env Prtctn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập20 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhzddhy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
601,96 Tr
357,87 Tr
231,71 Tr
390,88 Tr
Giá vốn hàng bán
484,62 Tr
324,91 Tr
183,39 Tr
332,11 Tr
Chi phí doanh thu
484,62 Tr
324,91 Tr
183,39 Tr
332,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,35 Tr
5,07 Tr
2,57 Tr
3,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,50 Tr
34,68 Tr
28,98 Tr
29,32 Tr
Chi phí hoạt động
42,48 Tr
51,54 Tr
23,80 Tr
42,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
527,10 Tr
376,45 Tr
207,19 Tr
374,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,86 Tr
-18,58 Tr
24,52 Tr
16,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,09 Tr
-1,78 Tr
-
-840,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
58,99 Tr
-11,20 Tr
17,41 Tr
20,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,68 Tr
-22,53 Tr
20,69 Tr
12,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,22 Tr
-671,88 N
4,43 Tr
2,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,72%
6,00%
25,45%
11,68%
Chi phí hoạt động khác
-7,29 Tr
13,25 Tr
395,50 N
7,59 Tr
Thu nhập ròng
40,77 Tr
-14,38 Tr
13,60 Tr
17,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
-4,02%
5,87%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,41 Tr
-
421,96 N
Chi phí lãi suất
-6,09 Tr
-4,58 Tr
-3,83 Tr
-3,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,09 Tr
-2,17 Tr
-3,83 Tr
-2,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,45 Tr
-6,02 Tr
37,09 Tr
31,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-246,08 N
474,30 N
-
-192,28 N
Các ứng dụng của Google