Finance

Danh sách
301067:SHE
Fullink Technology Co Ltd
26,44 CN¥
+0,99%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 12:16:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301067...
Mở
26,32 CN¥
Cao
26,96 CN¥
Thấp
25,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
46,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,88 CN¥
EPS
-0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
26,32 CN¥
Cao
26,96 CN¥
Thấp
25,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
46,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,88 CN¥
EPS
-0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fullink Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập4 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webfullink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,04 Tr
175,56 Tr
126,45 Tr
143,88 Tr
Giá vốn hàng bán
142,11 Tr
161,88 Tr
103,70 Tr
118,94 Tr
Chi phí doanh thu
142,11 Tr
161,88 Tr
103,70 Tr
118,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,87 Tr
19,07 Tr
10,79 Tr
11,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,71 Tr
21,43 Tr
19,21 Tr
20,45 Tr
Chi phí hoạt động
37,70 Tr
50,05 Tr
28,79 Tr
33,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,81 Tr
211,93 Tr
132,48 Tr
152,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-771,24 N
-36,37 Tr
-6,04 Tr
-8,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-396,82 N
431,31 N
-2,16 Tr
2,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,18 Tr
-55,06 Tr
-5,91 Tr
-11,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,54 Tr
-38,37 Tr
-8,57 Tr
-11,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
905,40 N
-654,89 N
337,10 N
630,99 N
Thuế suất hiệu dụng
-17,49%
1,19%
-5,70%
-5,28%
Chi phí hoạt động khác
1,02 Tr
454,65 N
927,63 N
1,18 Tr
Thu nhập ròng
-6,06 Tr
-54,45 Tr
-6,25 Tr
-12,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,38%
-31,01%
-4,94%
-8,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
640,95 N
352,84 N
709,24 N
434,99 N
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-1,26 Tr
-1,08 Tr
-1,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-398,52 N
-908,83 N
-374,96 N
-730,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,12 Tr
-28,48 Tr
1,86 Tr
-744,42 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,22 N
-160,19 N
-
-940,43 N
Các ứng dụng của Google