Finance

Danh sách
301066:SHE
Hangzhou Wensli Silk Culture Co Ltd
12,34 CN¥
+1,31%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301066...
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,89 CN¥
Thấp
12,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
7,78 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,62
Cao nhất trong 52 tuần
25,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,92 Tr
Số nhân viên
669
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,89 CN¥
Thấp
12,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
7,78 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,62
Cao nhất trong 52 tuần
25,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,92 Tr
Số nhân viên
669
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Wensli Silk Culture Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên669
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwensli.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,19 Tr
196,79 Tr
211,69 Tr
196,27 Tr
Giá vốn hàng bán
87,34 Tr
106,51 Tr
104,72 Tr
114,71 Tr
Chi phí doanh thu
87,34 Tr
106,51 Tr
104,72 Tr
114,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,73 Tr
8,65 Tr
8,89 Tr
10,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,70 Tr
74,80 Tr
80,27 Tr
70,85 Tr
Chi phí hoạt động
68,02 Tr
86,10 Tr
92,30 Tr
80,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,35 Tr
192,61 Tr
197,02 Tr
195,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,83 Tr
4,18 Tr
14,68 Tr
1,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,96 N
-699,20 N
-
-601,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-78,72 N
15,25 Tr
16,76 Tr
5,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,92 Tr
9,21 Tr
14,33 Tr
2,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,08 Tr
1,96 Tr
1,85 Tr
1,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.368,07%
12,85%
11,03%
19,73%
Chi phí hoạt động khác
-980,76 N
1,92 Tr
1,13 Tr
-239,25 N
Thu nhập ròng
1,06 Tr
13,27 Tr
14,91 Tr
4,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,67%
6,74%
7,04%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
6,32 Tr
395,08 N
2,93 Tr
Chi phí lãi suất
-25,91 N
-590,48 N
-741,31 N
-773,60 N
Chi phí lãi suất ròng
1,12 Tr
5,73 Tr
-346,23 N
2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,88 Tr
8,60 Tr
19,10 Tr
7,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,34 N
-44,35 N
-
-78,15 N
Các ứng dụng của Google