Finance

Danh sách
301065:SHE
Zhejiang Benli Technology Co Ltd
18,80 CN¥
-1,67%
(-0,32) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301065...
Mở
18,82 CN¥
Cao
19,20 CN¥
Thấp
18,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,67
Cao nhất trong 52 tuần
25,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,02 Tr
Số nhân viên
472
Mở
18,82 CN¥
Cao
19,20 CN¥
Thấp
18,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,67
Cao nhất trong 52 tuần
25,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,02 Tr
Số nhân viên
472
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Benli Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên472
Ngày thành lập13 thg 5, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbenlitech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,96 Tr
157,31 Tr
161,96 Tr
208,19 Tr
Giá vốn hàng bán
111,31 Tr
116,12 Tr
130,05 Tr
143,32 Tr
Chi phí doanh thu
111,31 Tr
116,12 Tr
130,05 Tr
143,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,51 Tr
7,97 Tr
7,47 Tr
9,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,17 Tr
9,29 Tr
9,84 Tr
14,93 Tr
Chi phí hoạt động
13,47 Tr
21,58 Tr
19,07 Tr
27,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,79 Tr
137,70 Tr
149,12 Tr
170,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,17 Tr
19,61 Tr
12,84 Tr
37,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
-1,75 Tr
-1,04 Tr
936,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,10 Tr
25,42 Tr
13,23 Tr
40,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,93 Tr
22,67 Tr
13,43 Tr
37,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
976,91 N
2,37 Tr
2,64 Tr
6,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,08%
9,33%
19,94%
14,98%
Chi phí hoạt động khác
-2,78 Tr
4,69 Tr
-15,25 N
3,03 Tr
Thu nhập ròng
11,12 Tr
23,05 Tr
10,59 Tr
34,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
14,65%
6,54%
16,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,67 Tr
4,21 Tr
1,62 Tr
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-
-224,06 N
-
-19,80 N
Chi phí lãi suất ròng
2,67 Tr
3,98 Tr
1,62 Tr
1,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,40 Tr
35,22 Tr
28,45 Tr
53,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-748,14 N
2,02 Tr
-
509,00 N
Các ứng dụng của Google