Finance

Danh sách
Tại sao 301063 giảm 3,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
301063:SHE
Zhangjiagang Haiguo Nw Egy Eqnt MnfCoLtd
16,97 CN¥
-3,14%
(-0,55) 1 ngày
15 thg 10, 10:43:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301063...
Mở
17,13 CN¥
Cao
17,37 CN¥
Thấp
16,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
947,50 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
76,85
Cao nhất trong 52 tuần
32,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,36 Tr
Số nhân viên
900
Mở
17,13 CN¥
Cao
17,37 CN¥
Thấp
16,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
947,50 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
76,85
Cao nhất trong 52 tuần
32,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,36 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhangjiagang Haiguo Nw Egy Eqnt MnfCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập8 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjghgxny.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
512,04 Tr
418,63 Tr
389,37 Tr
453,56 Tr
Giá vốn hàng bán
455,18 Tr
377,77 Tr
334,74 Tr
411,43 Tr
Chi phí doanh thu
455,18 Tr
377,77 Tr
334,74 Tr
411,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,52 Tr
15,28 Tr
14,23 Tr
12,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,91 Tr
24,51 Tr
19,50 Tr
20,81 Tr
Chi phí hoạt động
30,82 Tr
38,34 Tr
32,48 Tr
40,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
486,00 Tr
416,11 Tr
367,22 Tr
451,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,04 Tr
2,52 Tr
22,15 Tr
2,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,51 Tr
-2,86 Tr
-10,67 Tr
10,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,96 Tr
946,83 N
7,48 Tr
-2,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,19 Tr
-2,99 Tr
10,75 Tr
-6,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,73 Tr
-1,16 Tr
994,91 N
25,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,67%
-122,66%
13,30%
-1,22%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
223,54 N
1,26 Tr
281,60 N
Thu nhập ròng
15,23 Tr
2,11 Tr
6,56 Tr
-2,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,97%
0,50%
1,69%
-0,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
2,35 Tr
2,06 Tr
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,93 Tr
-2,79 Tr
-2,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
399,45 N
-580,55 N
-725,10 N
-978,63 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,86 Tr
19,93 Tr
39,56 Tr
21,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,31 N
121,61 N
-
453,20 N
Các ứng dụng của Google