Finance

Danh sách
301059:SHE
Jinsanjiang (Zhaoqing) Silcn Matl Co Ltd
12,32 CN¥
-0,65%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301059...
Mở
12,20 CN¥
Cao
12,51 CN¥
Thấp
12,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,87
Cao nhất trong 52 tuần
16,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,15 Tr
Số nhân viên
385
Mở
12,20 CN¥
Cao
12,51 CN¥
Thấp
12,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,87
Cao nhất trong 52 tuần
16,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,15 Tr
Số nhân viên
385
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinsanjiang (Zhaoqing) Silcn Matl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên385
Ngày thành lập3 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgz-silica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,36 Tr
125,71 Tr
131,65 Tr
144,11 Tr
Giá vốn hàng bán
70,67 Tr
77,87 Tr
81,00 Tr
90,47 Tr
Chi phí doanh thu
70,67 Tr
77,87 Tr
81,00 Tr
90,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,84 Tr
3,56 Tr
4,76 Tr
4,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,92 Tr
15,04 Tr
16,19 Tr
18,34 Tr
Chi phí hoạt động
23,27 Tr
20,70 Tr
22,09 Tr
24,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,94 Tr
98,57 Tr
103,09 Tr
115,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,42 Tr
27,14 Tr
28,56 Tr
29,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-463,07 N
269,19 N
-1,79 Tr
1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,14 Tr
25,48 Tr
26,21 Tr
26,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,21 Tr
25,01 Tr
26,39 Tr
25,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,72 Tr
2,35 Tr
3,52 Tr
4,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,38%
9,20%
13,45%
17,70%
Chi phí hoạt động khác
1,03 Tr
1,38 Tr
1,07 Tr
2,01 Tr
Thu nhập ròng
22,42 Tr
23,14 Tr
22,69 Tr
21,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,32%
18,40%
17,23%
15,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
177,44 N
577,75 N
401,51 N
259,16 N
Chi phí lãi suất
-381,73 N
-1,15 Tr
-774,92 N
-1,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-204,29 N
-575,03 N
-373,41 N
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,90 Tr
36,99 Tr
-
38,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,94 N
-
-
Các ứng dụng của Google