Finance

Danh sách
301058:SHE
COFCO Technology & Industry Co Ltd
8,44 CN¥
+0,84%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 14:42:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301058...
Mở
8,45 CN¥
Cao
8,64 CN¥
Thấp
8,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
12,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,45 CN¥
Cao
8,64 CN¥
Thấp
8,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
12,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về COFCO Technology & Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcofcoet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
659,77 Tr
1,35 T
570,43 Tr
641,03 Tr
Giá vốn hàng bán
543,77 Tr
1,02 T
468,64 Tr
455,12 Tr
Chi phí doanh thu
543,77 Tr
1,02 T
468,64 Tr
455,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,80 Tr
79,76 Tr
35,47 Tr
40,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,89 Tr
60,14 Tr
41,28 Tr
45,62 Tr
Chi phí hoạt động
66,76 Tr
217,08 Tr
61,77 Tr
126,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
610,53 Tr
1,23 T
530,42 Tr
581,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,24 Tr
112,58 Tr
40,02 Tr
59,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,82 Tr
-6,97 Tr
192,94 N
-1,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,45 Tr
136,93 Tr
44,52 Tr
58,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,80 Tr
114,17 Tr
42,22 Tr
56,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,66 Tr
15,54 Tr
6,27 Tr
10,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
11,35%
14,08%
18,70%
Chi phí hoạt động khác
390,96 N
10,81 Tr
1,45 Tr
6,18 Tr
Thu nhập ròng
33,75 Tr
115,00 Tr
37,15 Tr
50,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
8,54%
6,51%
7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,30 Tr
8,31 Tr
4,66 Tr
987,60 N
Chi phí lãi suất
-4,84 Tr
-
-2,65 Tr
-933,44 N
Chi phí lãi suất ròng
3,45 Tr
8,31 Tr
2,01 Tr
54,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,23 Tr
122,36 Tr
49,80 Tr
68,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
59,12 N
22,33 N
-
-317,00
Các ứng dụng của Google