Finance

Danh sách
301056:SHE
Sicher Elevator Co Ltd
11,96 CN¥
+1,44%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301056...
Mở
11,76 CN¥
Cao
12,39 CN¥
Thấp
11,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,80 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,30
Cao nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,79 Tr
Số nhân viên
547
Mở
11,76 CN¥
Cao
12,39 CN¥
Thấp
11,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,80 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,30
Cao nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,79 Tr
Số nhân viên
547
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sicher Elevator Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên547
Ngày thành lập7 thg 12, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,55 Tr
149,18 Tr
79,45 Tr
150,34 Tr
Giá vốn hàng bán
110,32 Tr
98,08 Tr
53,87 Tr
103,73 Tr
Chi phí doanh thu
110,32 Tr
98,08 Tr
53,87 Tr
103,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,00 Tr
6,28 Tr
3,73 Tr
4,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,19 Tr
26,96 Tr
15,81 Tr
27,12 Tr
Chi phí hoạt động
31,92 Tr
39,55 Tr
18,79 Tr
27,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,24 Tr
137,63 Tr
72,67 Tr
131,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,31 Tr
11,55 Tr
6,78 Tr
19,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
341,95 N
-1,36 Tr
-1,22 Tr
849,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,88 Tr
22,71 Tr
11,56 Tr
20,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,75 Tr
16,51 Tr
10,74 Tr
21,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,99 Tr
3,20 Tr
1,49 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,07%
14,08%
12,88%
14,13%
Chi phí hoạt động khác
-928,92 N
2,71 Tr
749,10 N
1,11 Tr
Thu nhập ròng
19,89 Tr
19,51 Tr
10,07 Tr
17,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,16%
13,08%
12,68%
11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,10 Tr
4,17 Tr
5,27 Tr
4,35 Tr
Chi phí lãi suất
-6,07 N
-21,43 N
-84,90 N
-
Chi phí lãi suất ròng
5,10 Tr
4,14 Tr
5,19 Tr
4,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,46 Tr
14,69 Tr
9,91 Tr
22,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
125,59 N
-433,60 N
-
-10,08 N
Các ứng dụng của Google