Finance

Danh sách
Tại sao 301053 giảm 20,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
301053:SHE
Yoantion Industrial Inc Ltd
25,14 CN¥
-20,01%
(-6,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301053...
Mở
31,04 CN¥
Cao
31,04 CN¥
Thấp
25,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,47
Cao nhất trong 52 tuần
49,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,57 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,89 Tr
Số nhân viên
572
Mở
31,04 CN¥
Cao
31,04 CN¥
Thấp
25,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,47
Cao nhất trong 52 tuần
49,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,57 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,89 Tr
Số nhân viên
572
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yoantion Industrial Inc Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên572
Ngày thành lập4 thg 6, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyoantion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,74 Tr
205,90 Tr
187,03 Tr
136,85 Tr
Giá vốn hàng bán
102,27 Tr
174,96 Tr
137,40 Tr
104,47 Tr
Chi phí doanh thu
102,27 Tr
174,96 Tr
137,40 Tr
104,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,13 Tr
8,35 Tr
9,62 Tr
8,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,45 Tr
17,38 Tr
15,28 Tr
21,49 Tr
Chi phí hoạt động
31,72 Tr
28,86 Tr
24,78 Tr
35,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,99 Tr
203,82 Tr
162,18 Tr
140,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,75 Tr
2,08 Tr
24,86 Tr
-3,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,69 N
-1,36 Tr
-25,85 N
3,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
-24,63 N
18,90 Tr
7,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
-3,15 Tr
20,76 Tr
1,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
344,68 N
-114,60 N
703,63 N
1,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,58%
465,26%
3,72%
21,85%
Chi phí hoạt động khác
-1,57 Tr
261,50 N
1,52 Tr
-4,41 Tr
Thu nhập ròng
947,23 N
1,91 Tr
16,88 Tr
8,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,67%
0,93%
9,02%
6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
995,90 N
489,22 N
476,97 N
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,20 Tr
-4,55 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,93 Tr
-3,71 Tr
-4,07 Tr
1,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,14 Tr
9,99 Tr
32,76 Tr
6,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,27 N
-171,25 N
-
-12,40 N
Các ứng dụng của Google