Finance

Danh sách
Tại sao 301052 tăng 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
301052:SHE
Goldmye Inc
36,30 CN¥
+2,63%
(+0,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301052...
Mở
35,41 CN¥
Cao
39,86 CN¥
Thấp
33,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 Tr
Khối lượng
34,40 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
48,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,96 Tr
Số nhân viên
311
Mở
35,41 CN¥
Cao
39,86 CN¥
Thấp
33,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 Tr
Khối lượng
34,40 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
48,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,96 Tr
Số nhân viên
311
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goldmye Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên311
Ngày thành lập6 thg 6, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoldmye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,53 Tr
143,95 Tr
83,48 Tr
117,33 Tr
Giá vốn hàng bán
123,27 Tr
129,72 Tr
40,20 Tr
68,21 Tr
Chi phí doanh thu
123,27 Tr
129,72 Tr
40,20 Tr
68,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,05 Tr
1,89 Tr
1,99 Tr
3,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,81 Tr
55,46 Tr
50,02 Tr
50,91 Tr
Chi phí hoạt động
61,28 Tr
57,91 Tr
52,93 Tr
54,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,55 Tr
187,63 Tr
93,13 Tr
122,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,98 Tr
-43,69 Tr
-9,65 Tr
-4,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,64 N
-42,62 N
-25,67 N
53,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,96 Tr
-17,51 Tr
-9,46 Tr
-37,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,00 Tr
-42,28 Tr
-9,40 Tr
-1,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
-3,03 Tr
-1,32 Tr
-5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,58%
17,31%
14,00%
13,26%
Chi phí hoạt động khác
-224,94 N
448,82 N
113,47 N
110,01 N
Thu nhập ròng
6,40 Tr
-14,15 Tr
-8,23 Tr
-32,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,21%
-9,83%
-9,86%
-27,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
305,44 N
1,82 Tr
545,92 N
3,46 Tr
Chi phí lãi suất
-269,96 N
-364,70 N
-277,77 N
-339,44 N
Chi phí lãi suất ròng
35,48 N
1,46 Tr
268,15 N
3,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,48 Tr
-43,09 Tr
-9,05 Tr
-4,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,06 N
216,58 N
-
-67,33 N
Các ứng dụng của Google