Finance

Danh sách
301051:SHE
Shenzhen Xinhao Photolctrcty Tech Co Ltd
14,85 CN¥
+1,57%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301051...
Mở
15,04 CN¥
Cao
15,47 CN¥
Thấp
14,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,81 Tr
Khối lượng
7,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,22 CN¥
EPS
-0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
15,04 CN¥
Cao
15,47 CN¥
Thấp
14,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,81 Tr
Khối lượng
7,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,22 CN¥
EPS
-0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Xinhao Photolctrcty Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,98 N
Ngày thành lập26 thg 11, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxinhaoph.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,69 Tr
335,17 Tr
298,84 Tr
361,25 Tr
Giá vốn hàng bán
377,38 Tr
435,72 Tr
292,65 Tr
395,77 Tr
Chi phí doanh thu
377,38 Tr
435,72 Tr
292,65 Tr
395,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,21 Tr
47,95 Tr
16,40 Tr
13,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,41 Tr
37,52 Tr
45,42 Tr
38,70 Tr
Chi phí hoạt động
54,36 Tr
98,95 Tr
53,68 Tr
53,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
431,74 Tr
534,68 Tr
346,33 Tr
449,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,05 Tr
-199,51 Tr
-47,49 Tr
-87,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
-650,89 N
-2,23 Tr
1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
123,36 Tr
-160,26 Tr
-70,08 Tr
-78,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,65 Tr
-201,58 Tr
-54,31 Tr
-94,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
83,34 Tr
-10,45 Tr
-16,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,62%
-52,00%
14,91%
20,84%
Chi phí hoạt động khác
-23,92 Tr
7,02 Tr
-7,14 Tr
-601,05 N
Thu nhập ròng
126,54 Tr
-213,07 Tr
-54,64 Tr
-59,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,94%
-63,57%
-18,29%
-16,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
233,63 Tr
-
1,17 Tr
994,51 N
Chi phí lãi suất
-4,27 Tr
-13,90 Tr
-5,77 Tr
-4,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
229,36 Tr
-13,90 Tr
-4,60 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,38 Tr
-147,69 Tr
4,33 Tr
-30,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,30 N
9,70 Tr
-
-1,31 Tr
Các ứng dụng của Google