Finance

Danh sách
Tại sao 301050 giảm 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
301050:SHE
Chengdu RML Technology Co Ltd
25,07 CN¥
-3,69%
(-0,96) 1 ngày
15 thg 10, 14:30:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301050...
Mở
25,55 CN¥
Cao
25,83 CN¥
Thấp
25,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
74,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,01 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,58 Tr
Số nhân viên
474
Mở
25,55 CN¥
Cao
25,83 CN¥
Thấp
25,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
74,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,01 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,58 Tr
Số nhân viên
474
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu RML Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên474
Ngày thành lập11 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrml138.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
228,00 Tr
50,25 Tr
64,27 Tr
4,07 Tr
Giá vốn hàng bán
210,38 Tr
62,42 Tr
35,72 Tr
30,24 Tr
Chi phí doanh thu
210,38 Tr
62,42 Tr
35,72 Tr
30,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,69 Tr
-1,76 Tr
13,51 Tr
16,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,74 Tr
-358,29 N
10,24 Tr
10,48 Tr
Chi phí hoạt động
-24,55 Tr
13,07 Tr
97,09 Tr
30,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,83 Tr
75,49 Tr
132,81 Tr
60,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,17 Tr
-25,24 Tr
-68,55 Tr
-56,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,28 N
-10,56 N
-6,91 N
44,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
45,56 Tr
8,64 Tr
-65,23 Tr
-42,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,85 Tr
-51,35 Tr
-62,99 Tr
-51,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,06 Tr
1,03 Tr
-10,73 Tr
-5,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,11%
11,94%
16,45%
12,59%
Chi phí hoạt động khác
-61,48 Tr
3,37 Tr
-924,70 N
3,55 Tr
Thu nhập ròng
40,50 Tr
7,61 Tr
-54,50 Tr
-36,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,76%
15,14%
-84,80%
-909,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,86 Tr
-
5,75 Tr
5,39 Tr
Chi phí lãi suất
-188,28 N
-26,10 Tr
-191,25 N
-159,38 N
Chi phí lãi suất ròng
8,67 Tr
-26,10 Tr
5,56 Tr
5,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,60 Tr
-19,57 Tr
-62,87 Tr
-50,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google