Finance

Danh sách
301047:SHE
Sino Biological Inc
131,68 CN¥
-1,97%
(-2,64) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301047...
Mở
134,24 CN¥
Cao
138,69 CN¥
Thấp
131,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,06 Tr
Khối lượng
6,72 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,55 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
96,93
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
58,05 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
134,24 CN¥
Cao
138,69 CN¥
Thấp
131,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,06 Tr
Khối lượng
6,72 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,55 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
96,93
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
58,05 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sino Biological Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập22 thg 12, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,99 Tr
188,12 Tr
183,42 Tr
209,47 Tr
Giá vốn hàng bán
46,31 Tr
57,23 Tr
45,01 Tr
56,06 Tr
Chi phí doanh thu
46,31 Tr
57,23 Tr
45,01 Tr
56,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,00 Tr
19,70 Tr
22,96 Tr
19,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,28 Tr
83,31 Tr
82,09 Tr
87,62 Tr
Chi phí hoạt động
100,83 Tr
113,44 Tr
106,36 Tr
120,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,14 Tr
170,68 Tr
151,37 Tr
176,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,85 Tr
17,44 Tr
32,06 Tr
33,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,40 Tr
2,32 Tr
-6,12 Tr
5,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,92 Tr
55,07 Tr
44,16 Tr
58,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,22 Tr
26,79 Tr
38,47 Tr
41,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,42 Tr
17,51 Tr
12,01 Tr
5,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,32%
31,80%
27,20%
9,75%
Chi phí hoạt động khác
1,29 Tr
5,76 Tr
-230,14 N
7,20 Tr
Thu nhập ròng
42,49 Tr
37,56 Tr
32,15 Tr
53,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,72%
19,96%
17,53%
25,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,38 Tr
11,12 Tr
13,23 Tr
12,75 Tr
Chi phí lãi suất
-763,51 N
-661,42 N
-701,66 N
-461,51 N
Chi phí lãi suất ròng
5,62 Tr
10,46 Tr
12,53 Tr
12,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,10 Tr
33,73 Tr
48,34 Tr
48,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,58 N
-537,38 N
-
428,15 N
Các ứng dụng của Google