Finance

Danh sách
Tại sao 301046 tăng 5,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
301046:SHE
Shanghai Nenghui Technology Co Ltd
27,13 CN¥
+5,85%
(+1,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301046...
Mở
26,00 CN¥
Cao
27,66 CN¥
Thấp
25,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 Tr
Khối lượng
8,46 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
35,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,16 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,59 Tr
Số nhân viên
255
Mở
26,00 CN¥
Cao
27,66 CN¥
Thấp
25,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 Tr
Khối lượng
8,46 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
35,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,16 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,59 Tr
Số nhân viên
255
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Nenghui Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên255
Ngày thành lập24 thg 2, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnenghui.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,27 Tr
163,92 Tr
145,90 Tr
153,67 Tr
Giá vốn hàng bán
96,68 Tr
149,15 Tr
122,41 Tr
133,74 Tr
Chi phí doanh thu
96,68 Tr
149,15 Tr
122,41 Tr
133,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,90 Tr
9,28 Tr
4,97 Tr
4,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,22 Tr
19,76 Tr
21,48 Tr
28,13 Tr
Chi phí hoạt động
25,79 Tr
41,73 Tr
25,49 Tr
46,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,47 Tr
190,88 Tr
147,90 Tr
180,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,20 Tr
-26,96 Tr
-2,00 Tr
-26,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-134,58 N
-239,24 N
-16,56 N
-114,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,68 Tr
-21,52 Tr
-1,90 Tr
-25,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,14 Tr
-25,10 Tr
-2,13 Tr
-26,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,24 Tr
-5,16 Tr
2,93 Tr
-7,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,58%
23,99%
-154,36%
28,70%
Chi phí hoạt động khác
-728,07 N
3,07 Tr
-819,50 N
718,66 N
Thu nhập ròng
-5,43 Tr
-16,35 Tr
-4,83 Tr
-18,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,56%
-9,98%
-3,31%
-11,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 Tr
4,64 Tr
99,14 N
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-2,96 Tr
-2,53 Tr
-208,93 N
-203,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-808,87 N
2,11 Tr
-109,80 N
1,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
379,60 N
-22,99 Tr
-
-22,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-59,30 N
-
-
Các ứng dụng của Google