Finance

Danh sách
301045:SHE
Talant Optronics Suzhou Co Ltd
65,09 CN¥
-0,90%
(-0,59) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301045...
Mở
65,93 CN¥
Cao
67,67 CN¥
Thấp
65,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
242,01
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,72 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,32 Tr
Số nhân viên
576
Mở
65,93 CN¥
Cao
67,67 CN¥
Thấp
65,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
242,01
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,72 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,32 Tr
Số nhân viên
576
Giới thiệu về Talant Optronics Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên576
Ngày thành lập9 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websz-talant.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
150,06 Tr
150,83 Tr
134,29 Tr
132,29 Tr
Giá vốn hàng bán
121,15 Tr
109,20 Tr
110,78 Tr
93,81 Tr
Chi phí doanh thu
121,15 Tr
109,20 Tr
110,78 Tr
93,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,17 Tr
9,22 Tr
9,75 Tr
8,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,73 Tr
17,83 Tr
17,28 Tr
18,46 Tr
Chi phí hoạt động
24,82 Tr
26,23 Tr
25,95 Tr
28,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,97 Tr
135,43 Tr
136,74 Tr
122,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,09 Tr
15,40 Tr
-2,45 Tr
9,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-555,28 N
-545,06 N
757,93 N
-2,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,93 Tr
10,18 Tr
8,28 Tr
10,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,53 Tr
17,21 Tr
1,87 Tr
8,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,57 Tr
1,30 Tr
3,10 Tr
1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,85%
12,79%
37,43%
16,67%
Chi phí hoạt động khác
1,03 Tr
-1,41 Tr
-510,28 N
718,02 N
Thu nhập ròng
9,70 Tr
10,10 Tr
7,18 Tr
9,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,47%
6,70%
5,35%
7,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,18 Tr
2,57 Tr
6,97 Tr
1,92 Tr
Chi phí lãi suất
-189,44 N
-216,90 N
-1,21 Tr
-554,83 N
Chi phí lãi suất ròng
2,99 Tr
2,36 Tr
5,76 Tr
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,87 Tr
20,87 Tr
3,85 Tr
16,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,96 N
-7,96 N
-4,67 N
-
Các ứng dụng của Google