Finance

Danh sách
301039:SHE
CIMC Vehicles Group Co Ltd
7,11 CN¥
+0,99%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301039...
Mở
7,07 CN¥
Cao
7,22 CN¥
Thấp
7,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 Tr
Khối lượng
8,18 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
9 N
Mở
7,07 CN¥
Cao
7,22 CN¥
Thấp
7,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 Tr
Khối lượng
8,18 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CIMC Vehicles Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,32 N
Ngày thành lập29 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,26 T
5,17 T
4,64 T
6,09 T
Giá vốn hàng bán
4,43 T
4,27 T
3,95 T
5,26 T
Chi phí doanh thu
4,43 T
4,27 T
3,95 T
5,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
115,04 Tr
137,86 Tr
97,61 Tr
155,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,37 Tr
403,08 Tr
344,46 Tr
397,30 Tr
Chi phí hoạt động
538,59 Tr
594,29 Tr
494,19 Tr
625,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,97 T
4,87 T
4,44 T
5,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,85 Tr
295,92 Tr
203,73 Tr
208,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,52 Tr
21,62 Tr
-9,94 Tr
331,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
305,95 Tr
362,86 Tr
220,65 Tr
223,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,97 Tr
338,18 Tr
229,42 Tr
219,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,67 Tr
74,69 Tr
54,93 Tr
32,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
20,58%
24,90%
14,70%
Chi phí hoạt động khác
-6,20 Tr
40,34 Tr
16,48 Tr
18,12 Tr
Thu nhập ròng
219,07 Tr
281,94 Tr
156,90 Tr
177,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,17%
5,46%
3,38%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,94 Tr
45,76 Tr
39,06 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,71 Tr
-6,48 Tr
-3,44 Tr
-2,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,24 Tr
39,28 Tr
35,62 Tr
32,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
412,00 Tr
417,99 Tr
325,80 Tr
327,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,61 Tr
-25,24 Tr
-
-6,71 Tr
Các ứng dụng của Google