Finance

Danh sách
Tại sao 301038 tăng 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
301038:SHE
Shenzhen Watr Planning & Dsgn Ins Co Ltd
16,31 CN¥
+3,23%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301038...
Mở
15,91 CN¥
Cao
16,68 CN¥
Thấp
15,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,41
Cao nhất trong 52 tuần
32,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,76 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,91 CN¥
Cao
16,68 CN¥
Thấp
15,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,41
Cao nhất trong 52 tuần
32,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,76 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Watr Planning & Dsgn Ins Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập3 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webswpd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,19 Tr
302,79 Tr
83,13 Tr
284,45 Tr
Giá vốn hàng bán
114,94 Tr
182,37 Tr
92,94 Tr
172,14 Tr
Chi phí doanh thu
114,94 Tr
182,37 Tr
92,94 Tr
172,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,59 Tr
12,67 Tr
8,19 Tr
8,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,02 Tr
32,25 Tr
25,07 Tr
26,76 Tr
Chi phí hoạt động
10,40 Tr
88,40 Tr
36,14 Tr
62,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,34 Tr
270,76 Tr
129,08 Tr
234,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,85 Tr
32,03 Tr
-45,95 Tr
50,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
280,74 N
123,59 N
-69,60 N
-966,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,05 Tr
39,00 Tr
-41,64 Tr
45,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,91 Tr
33,39 Tr
-45,58 Tr
49,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
2,09 Tr
-7,17 Tr
5,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,61%
5,37%
17,22%
11,34%
Chi phí hoạt động khác
333,20 N
3,12 Tr
581,63 N
931,79 N
Thu nhập ròng
21,98 Tr
36,90 Tr
-34,47 Tr
40,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,26%
12,19%
-41,47%
14,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
902,36 N
1,34 Tr
521,14 N
238,70 N
Chi phí lãi suất
-117,35 N
-91,15 N
-82,76 N
-126,79 N
Chi phí lãi suất ròng
785,01 N
1,25 Tr
438,39 N
111,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,28 Tr
35,94 Tr
-42,04 Tr
53,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,84 N
-983,00
-
71,03 N
Các ứng dụng của Google