Finance

Danh sách
301037:SHE
Shanghai Baolijia Chemical Co Ltd
12,13 CN¥
+1,85%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301037...
Mở
12,28 CN¥
Cao
12,56 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,69 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,03 Tr
Số nhân viên
449
Mở
12,28 CN¥
Cao
12,56 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,69 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,03 Tr
Số nhân viên
449
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Baolijia Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên449
Ngày thành lập24 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,21 Tr
308,16 Tr
354,94 Tr
492,93 Tr
Giá vốn hàng bán
388,79 Tr
283,01 Tr
324,89 Tr
439,94 Tr
Chi phí doanh thu
388,79 Tr
283,01 Tr
324,89 Tr
439,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,55 Tr
8,32 Tr
5,26 Tr
4,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,14 Tr
52,28 Tr
37,85 Tr
44,49 Tr
Chi phí hoạt động
55,13 Tr
70,12 Tr
41,77 Tr
53,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
443,91 Tr
353,12 Tr
366,66 Tr
493,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,30 Tr
-44,96 Tr
-11,73 Tr
-120,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,53 Tr
-136,06 N
-2,02 Tr
-50,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,66 Tr
-52,12 Tr
-24,59 Tr
-2,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
796,89 N
-53,11 Tr
-22,01 Tr
-12,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,15 Tr
10,60 Tr
1,42 Tr
765,88 N
Thuế suất hiệu dụng
58,91%
-20,34%
-5,76%
-31,09%
Chi phí hoạt động khác
580,32 N
4,40 Tr
1,15 Tr
3,49 Tr
Thu nhập ròng
-1,50 Tr
-62,51 Tr
-26,00 Tr
-3,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,33%
-20,28%
-7,33%
-0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,66 N
1,15 Tr
137,01 N
167,67 N
Chi phí lãi suất
-9,05 Tr
-9,16 Tr
-8,40 Tr
-9,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,97 Tr
-8,01 Tr
-8,26 Tr
-8,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,11 Tr
-26,85 Tr
6,38 Tr
20,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,60 Tr
-
-505,30 N
Các ứng dụng của Google