Finance

Danh sách
Tại sao 301035 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
301035:SHE
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co Ltd
44,80 CN¥
-2,52%
(-1,16) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301035...
Mở
45,74 CN¥
Cao
45,90 CN¥
Thấp
44,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,41
Cao nhất trong 52 tuần
67,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,31 CN¥
EPS
2,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,51 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
45,74 CN¥
Cao
45,90 CN¥
Thấp
44,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,41
Cao nhất trong 52 tuần
67,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,31 CN¥
EPS
2,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,51 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Weifang Rainbow Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,11 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,38 T
3,78 T
3,19 T
4,25 T
Giá vốn hàng bán
3,37 T
2,87 T
2,43 T
3,21 T
Chi phí doanh thu
3,37 T
2,87 T
2,43 T
3,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,34 Tr
49,57 Tr
46,39 Tr
53,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,96 Tr
375,42 Tr
314,94 Tr
347,37 Tr
Chi phí hoạt động
494,13 Tr
502,61 Tr
385,48 Tr
437,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,86 T
3,37 T
2,82 T
3,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
519,51 Tr
407,04 Tr
373,76 Tr
601,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
259,52 Tr
-280,98 Tr
-68,35 Tr
45,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
405,15 Tr
227,72 Tr
239,83 Tr
464,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
442,35 Tr
283,78 Tr
299,29 Tr
458,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,13 Tr
47,91 Tr
47,75 Tr
84,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,93%
21,04%
19,91%
18,15%
Chi phí hoạt động khác
12,98 Tr
31,85 Tr
13,25 Tr
17,08 Tr
Thu nhập ròng
334,13 Tr
154,79 Tr
165,31 Tr
336,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,63%
4,10%
5,18%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
27,95 Tr
12,39 Tr
14,42 Tr
Chi phí lãi suất
-20,60 Tr
-22,03 Tr
-18,50 Tr
-20,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,38 Tr
5,93 Tr
-6,11 Tr
-5,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
594,49 Tr
490,97 Tr
457,68 Tr
693,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
196,76 N
758,16 N
-
-526,04 N
Các ứng dụng của Google