Finance

Danh sách
301033:SHE
Medprin Regenerative Mdcl Tchnlgs Co Ltd
47,64 CN¥
-0,25%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301033...
Mở
48,21 CN¥
Cao
50,05 CN¥
Thấp
47,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
829,09 N
Khối lượng
797,69 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,88 CN¥
EPS
1,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,63 Tr
Số nhân viên
447
Mở
48,21 CN¥
Cao
50,05 CN¥
Thấp
47,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
829,09 N
Khối lượng
797,69 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,88 CN¥
EPS
1,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,63 Tr
Số nhân viên
447
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medprin Regenerative Mdcl Tchnlgs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên447
Ngày thành lập2 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedprin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,45 Tr
119,60 Tr
78,36 Tr
111,44 Tr
Giá vốn hàng bán
17,02 Tr
27,92 Tr
16,64 Tr
24,24 Tr
Chi phí doanh thu
17,02 Tr
27,92 Tr
16,64 Tr
24,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,42 Tr
11,20 Tr
8,81 Tr
9,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,00 Tr
46,19 Tr
29,77 Tr
35,91 Tr
Chi phí hoạt động
40,66 Tr
60,76 Tr
37,64 Tr
46,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,68 Tr
88,68 Tr
54,28 Tr
70,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,77 Tr
30,92 Tr
24,08 Tr
41,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
188,97 N
-577,90 N
-1,24 Tr
1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,96 Tr
38,39 Tr
23,77 Tr
42,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,22 Tr
30,76 Tr
24,04 Tr
40,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,41 Tr
1,12 Tr
3,05 Tr
6,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,38%
2,92%
12,84%
16,20%
Chi phí hoạt động khác
-2,73 Tr
3,35 Tr
-939,06 N
768,01 N
Thu nhập ròng
28,55 Tr
37,27 Tr
20,72 Tr
35,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,22%
31,17%
26,44%
32,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
818,76 N
858,58 N
1,20 Tr
1,28 Tr
Chi phí lãi suất
-2,97 N
-1,20 N
-
-81,19 N
Chi phí lãi suất ròng
815,79 N
857,39 N
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,10 Tr
37,49 Tr
30,65 Tr
47,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-6,44 N
-
-
Các ứng dụng của Google