Finance

Danh sách
Tại sao 301031 giảm 3,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
301031:SHE
XiAn Sinofuse Electric Co Ltd
79,70 CN¥
-3,29%
(-2,71) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301031...
Mở
78,77 CN¥
Cao
81,88 CN¥
Thấp
77,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
132,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,86 CN¥
EPS
3,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
78,77 CN¥
Cao
81,88 CN¥
Thấp
77,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
132,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,86 CN¥
EPS
3,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn Sinofuse Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập20 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websinofuse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
595,38 Tr
738,50 Tr
631,56 Tr
733,27 Tr
Giá vốn hàng bán
348,60 Tr
455,86 Tr
404,91 Tr
467,71 Tr
Chi phí doanh thu
348,60 Tr
455,86 Tr
404,91 Tr
467,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,59 Tr
50,69 Tr
48,68 Tr
53,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,09 Tr
49,75 Tr
53,91 Tr
58,04 Tr
Chi phí hoạt động
118,06 Tr
113,72 Tr
97,78 Tr
116,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
466,66 Tr
569,58 Tr
502,69 Tr
584,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,72 Tr
168,92 Tr
128,87 Tr
148,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
972,47 N
-3,64 Tr
-6,36 Tr
5,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,68 Tr
167,06 Tr
127,65 Tr
146,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,81 Tr
165,63 Tr
128,13 Tr
139,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,52 Tr
5,34 Tr
14,58 Tr
9,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,23%
3,20%
11,42%
6,70%
Chi phí hoạt động khác
-786,85 N
5,44 Tr
-772,22 N
3,36 Tr
Thu nhập ròng
105,82 Tr
162,99 Tr
113,87 Tr
135,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,77%
22,07%
18,03%
18,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
-
8,29 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-4,85 Tr
-1,44 Tr
-2,67 Tr
-5,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,59 Tr
-1,44 Tr
5,62 Tr
-4,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,84 Tr
179,87 Tr
139,82 Tr
161,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-189,65 N
1,40 Tr
-
547,92 N
Các ứng dụng của Google