Finance

Danh sách
Tại sao 301030 giảm 13,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
301030:SHE
Suzhou Shijing Environmental Tech Co Ltd
4,58 CN¥
-13,91%
(-0,74) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301030...
Mở
4,96 CN¥
Cao
5,16 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,25 Tr
Khối lượng
26,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,63 CN¥
EPS
-9,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,38 Tr
Số nhân viên
988
Mở
4,96 CN¥
Cao
5,16 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,25 Tr
Khối lượng
26,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,63 CN¥
EPS
-9,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,38 Tr
Số nhân viên
988
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Shijing Environmental Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên988
Ngày thành lập11 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websz-sjef.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,92 Tr
-494,70 Tr
50,10 Tr
47,32 Tr
Giá vốn hàng bán
90,53 Tr
125,41 Tr
134,60 Tr
300,52 Tr
Chi phí doanh thu
90,53 Tr
125,41 Tr
134,60 Tr
300,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,94 Tr
6,20 Tr
7,24 Tr
4,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,15 Tr
56,29 Tr
34,22 Tr
67,72 Tr
Chi phí hoạt động
-15,94 Tr
580,37 Tr
49,41 Tr
177,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,59 Tr
705,78 Tr
184,01 Tr
477,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,66 Tr
-1,20 T
-133,92 Tr
-430,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,26 Tr
-8,87 Tr
3,13 Tr
-18,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-140,12 Tr
-1,15 T
-145,32 Tr
-494,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,66 Tr
-1,25 T
-149,13 Tr
-491,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-35,49 Tr
-17,99 Tr
-26,40 Tr
79,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
1,57%
18,16%
-16,02%
Chi phí hoạt động khác
-137,46 Tr
139,39 Tr
-1,27 Tr
2,68 Tr
Thu nhập ròng
-105,39 Tr
-1,12 T
-117,47 Tr
-575,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-195,44%
226,40%
-234,49%
-1.216,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
574,98 N
5,22 Tr
133,65 N
41,62 Tr
Chi phí lãi suất
-25,18 Tr
-44,90 Tr
-18,47 Tr
-83,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,61 Tr
-39,67 Tr
-18,34 Tr
-41,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,79 Tr
-1,17 T
-103,00 Tr
-402,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,03 Tr
4,22 Tr
-
831,29 N
Các ứng dụng của Google