Finance

Danh sách
301027:SHE
Hualan Group Co Ltd
15,28 CN¥
+1,06%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301027...
Mở
15,38 CN¥
Cao
15,66 CN¥
Thấp
15,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,38 CN¥
Cao
15,66 CN¥
Thấp
15,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hualan Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgxhl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,18 Tr
339,76 Tr
68,35 Tr
107,72 Tr
Giá vốn hàng bán
111,45 Tr
205,13 Tr
45,74 Tr
68,17 Tr
Chi phí doanh thu
111,45 Tr
205,13 Tr
45,74 Tr
68,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,05 Tr
8,21 Tr
2,49 Tr
5,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,42 Tr
35,51 Tr
21,75 Tr
16,01 Tr
Chi phí hoạt động
24,38 Tr
163,14 Tr
29,23 Tr
19,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,83 Tr
368,27 Tr
74,96 Tr
87,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,35 Tr
-28,51 Tr
-6,61 Tr
19,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,95 N
-73,55 N
-25,21 N
-271,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,19 Tr
-42,56 Tr
-9,55 Tr
-13,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,07 Tr
-33,98 Tr
-7,66 Tr
19,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,15 Tr
2,74 Tr
-1,35 Tr
-2,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,50%
-6,43%
14,18%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
1,31 Tr
2,85 Tr
-410,07 N
1,81 Tr
Thu nhập ròng
27,86 Tr
-45,05 Tr
-8,19 Tr
-10,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,72%
-13,26%
-11,99%
-9,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
-
3,07 Tr
4,36 Tr
Chi phí lãi suất
-5,27 Tr
-5,39 Tr
-4,10 Tr
-4,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
-5,39 Tr
-1,02 Tr
-267,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,15 Tr
-21,05 Tr
847,14 N
27,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
223,69 N
689,47 N
-
63,80 N
Các ứng dụng của Google