Finance

Danh sách
301023:SHE
Jiangnan Yifan Motor Co Ltd
27,19 CN¥
+0,82%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301023...
Mở
27,40 CN¥
Cao
28,56 CN¥
Thấp
27,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,92
Cao nhất trong 52 tuần
54,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,51 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,30 Tr
Số nhân viên
382
Mở
27,40 CN¥
Cao
28,56 CN¥
Thấp
27,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,92
Cao nhất trong 52 tuần
54,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,51 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,30 Tr
Số nhân viên
382
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangnan Yifan Motor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên382
Ngày thành lập28 thg 6, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,33 Tr
56,72 Tr
60,92 Tr
57,34 Tr
Giá vốn hàng bán
41,22 Tr
32,67 Tr
36,88 Tr
34,20 Tr
Chi phí doanh thu
41,22 Tr
32,67 Tr
36,88 Tr
34,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,18 Tr
3,66 Tr
3,22 Tr
3,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,74 Tr
7,70 Tr
5,27 Tr
7,37 Tr
Chi phí hoạt động
11,63 Tr
10,55 Tr
9,82 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,85 Tr
43,21 Tr
46,70 Tr
44,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,48 Tr
13,51 Tr
14,22 Tr
12,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-536,82 N
501,03 N
-1,23 Tr
1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,88 Tr
14,84 Tr
15,23 Tr
14,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,81 Tr
16,92 Tr
14,88 Tr
14,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,51 Tr
1,59 Tr
2,18 Tr
1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,72%
10,75%
14,30%
11,46%
Chi phí hoạt động khác
912,23 N
225,19 N
579,54 N
565,34 N
Thu nhập ròng
20,85 Tr
13,01 Tr
13,13 Tr
12,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,83%
22,94%
21,55%
22,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,84 Tr
4,50 Tr
2,06 Tr
3,47 Tr
Chi phí lãi suất
-12,34 N
-63,58 N
-172,50 N
-294,80 N
Chi phí lãi suất ròng
3,83 Tr
4,44 Tr
1,89 Tr
3,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,50 Tr
15,74 Tr
16,44 Tr
15,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google