Finance

Danh sách
301022:SHE
Qingdao Hi Tech Mlds & Plstcs Tcy Co Ltd
21,69 CN¥
+0,32%
(+0,070) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301022...
Mở
21,35 CN¥
Cao
21,87 CN¥
Thấp
20,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2.324,76
Cao nhất trong 52 tuần
40,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,93 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,22 Tr
Số nhân viên
987
Mở
21,35 CN¥
Cao
21,87 CN¥
Thấp
20,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2.324,76
Cao nhất trong 52 tuần
40,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,93 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,22 Tr
Số nhân viên
987
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Hi Tech Mlds & Plstcs Tcy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên987
Ngày thành lập19 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,71 Tr
207,99 Tr
204,90 Tr
199,39 Tr
Giá vốn hàng bán
180,85 Tr
183,76 Tr
167,04 Tr
181,54 Tr
Chi phí doanh thu
180,85 Tr
183,76 Tr
167,04 Tr
181,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,67 Tr
7,46 Tr
7,64 Tr
7,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,08 Tr
16,33 Tr
12,68 Tr
14,52 Tr
Chi phí hoạt động
24,50 Tr
27,99 Tr
26,13 Tr
25,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,35 Tr
211,75 Tr
193,17 Tr
207,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,36 Tr
-3,76 Tr
11,73 Tr
-8,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,89 Tr
-29,74 Tr
-19,05 Tr
19,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,54 Tr
-6,81 Tr
-7,54 Tr
-17,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,48 Tr
-7,31 Tr
-7,66 Tr
-19,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,22 Tr
-841,90 N
-2,17 Tr
-3,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,43%
12,37%
28,81%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
3,36 Tr
1,49 Tr
392,65 N
2,56 Tr
Thu nhập ròng
22,32 Tr
-5,96 Tr
-5,37 Tr
-13,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,63%
-2,87%
-2,62%
-6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
986,03 N
840,47 N
586,93 N
-
Chi phí lãi suất
-
-1,50 Tr
-926,93 N
-1,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
986,03 N
-664,43 N
-340,00 N
-1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,57 Tr
8,94 Tr
24,43 Tr
5,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,07 N
-829,63 N
-
-409,10 N
Các ứng dụng của Google