Finance

Danh sách
Tại sao 301021 giảm 5,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
301021:SHE
Inno Laser Technology Co Ltd
63,90 CN¥
-5,02%
(-3,38) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301021...
Mở
66,72 CN¥
Cao
67,66 CN¥
Thấp
63,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,75 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
129,45
Cao nhất trong 52 tuần
140,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,13 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,87 Tr
Số nhân viên
636
Mở
66,72 CN¥
Cao
67,66 CN¥
Thấp
63,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,75 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
129,45
Cao nhất trong 52 tuần
140,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,13 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,87 Tr
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inno Laser Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập30 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,97 Tr
171,33 Tr
115,17 Tr
144,32 Tr
Giá vốn hàng bán
55,28 Tr
106,89 Tr
58,58 Tr
89,83 Tr
Chi phí doanh thu
55,28 Tr
106,89 Tr
58,58 Tr
89,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,09 Tr
26,81 Tr
20,80 Tr
27,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,13 Tr
22,29 Tr
22,46 Tr
22,49 Tr
Chi phí hoạt động
40,78 Tr
71,44 Tr
38,71 Tr
47,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,06 Tr
178,33 Tr
97,29 Tr
136,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,92 Tr
-7,00 Tr
17,87 Tr
7,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
393,18 N
-646,58 N
-723,53 N
840,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,59 Tr
30,10 Tr
12,92 Tr
18,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,48 Tr
-7,32 Tr
17,58 Tr
7,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-735,65 N
3,44 Tr
2,37 Tr
-5,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,84%
11,44%
18,33%
-29,60%
Chi phí hoạt động khác
-8,04 Tr
15,64 Tr
-402,98 N
-52,70 N
Thu nhập ròng
13,61 Tr
26,23 Tr
11,52 Tr
23,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,98%
15,31%
10,00%
16,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
513,14 N
1,45 Tr
653,42 N
1,53 Tr
Chi phí lãi suất
-136,73 N
-238,34 N
-222,69 N
-448,64 N
Chi phí lãi suất ròng
376,41 N
1,21 Tr
430,73 N
1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,60 Tr
-1,03 Tr
23,84 Tr
13,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,16 Tr
-
-308,77 N
Các ứng dụng của Google