Finance

Danh sách
Tại sao 301020 tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
301020:SHE
Yantai Ishikawa Sealing Technology CoLtd
20,50 CN¥
+3,80%
(+0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301020...
Mở
20,10 CN¥
Cao
21,01 CN¥
Thấp
19,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
2,85 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,80
Cao nhất trong 52 tuần
34,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,40 Tr
Số nhân viên
481
Mở
20,10 CN¥
Cao
21,01 CN¥
Thấp
19,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
2,85 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,80
Cao nhất trong 52 tuần
34,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,40 Tr
Số nhân viên
481
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai Ishikawa Sealing Technology CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên481
Ngày thành lập13 thg 4, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webytsc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,32 Tr
136,42 Tr
163,14 Tr
172,39 Tr
Giá vốn hàng bán
87,97 Tr
104,34 Tr
112,58 Tr
118,25 Tr
Chi phí doanh thu
87,97 Tr
104,34 Tr
112,58 Tr
118,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,25 Tr
6,44 Tr
6,22 Tr
7,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,46 Tr
15,95 Tr
10,65 Tr
12,15 Tr
Chi phí hoạt động
15,26 Tr
21,89 Tr
19,59 Tr
24,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,23 Tr
126,23 Tr
132,17 Tr
142,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,09 Tr
10,19 Tr
30,97 Tr
30,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
227,53 N
-14,64 N
122,87 N
82,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,79 Tr
19,57 Tr
34,19 Tr
33,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,61 Tr
13,17 Tr
34,11 Tr
33,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,30 Tr
4,53 Tr
4,20 Tr
3,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,78%
23,16%
12,27%
11,63%
Chi phí hoạt động khác
-17,88 N
18,22 N
623,19 N
1,48 Tr
Thu nhập ròng
22,50 Tr
15,04 Tr
30,00 Tr
29,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,13%
11,02%
18,39%
17,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
2,99 Tr
3,03 Tr
3,21 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 N
-2,85 N
-13,11 N
-1,55 N
Chi phí lãi suất ròng
3,30 Tr
2,99 Tr
3,02 Tr
3,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,35 Tr
13,02 Tr
33,80 Tr
32,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-83,43 N
-57,63 N
-
-42,52 N
Các ứng dụng của Google