Finance

Danh sách
301019:SHE
Ningbo Color Master Batch Co Ltd
15,41 CN¥
-1,91%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301019...
Mở
15,32 CN¥
Cao
15,54 CN¥
Thấp
15,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,64
Cao nhất trong 52 tuần
24,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,69 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,96 Tr
Số nhân viên
352
Mở
15,32 CN¥
Cao
15,54 CN¥
Thấp
15,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,64
Cao nhất trong 52 tuần
24,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,69 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,96 Tr
Số nhân viên
352
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Color Master Batch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập21 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmuli.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,26 Tr
124,21 Tr
128,14 Tr
137,51 Tr
Giá vốn hàng bán
78,09 Tr
77,39 Tr
80,40 Tr
88,88 Tr
Chi phí doanh thu
78,09 Tr
77,39 Tr
80,40 Tr
88,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,95 Tr
5,41 Tr
4,09 Tr
4,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,68 Tr
12,61 Tr
11,49 Tr
12,14 Tr
Chi phí hoạt động
12,72 Tr
21,25 Tr
17,66 Tr
18,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,81 Tr
98,64 Tr
98,06 Tr
107,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,44 Tr
25,57 Tr
30,08 Tr
30,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,45 N
-55,98 N
-39,21 N
-14,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,31 Tr
31,36 Tr
34,27 Tr
34,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,50 Tr
27,91 Tr
33,46 Tr
33,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,82 Tr
3,91 Tr
5,01 Tr
4,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,64%
12,47%
14,63%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
-2,31 Tr
3,31 Tr
329,89 N
997,82 N
Thu nhập ròng
30,49 Tr
27,45 Tr
29,26 Tr
29,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,34%
22,10%
22,83%
21,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,09 Tr
2,53 Tr
3,43 Tr
3,66 Tr
Chi phí lãi suất
-8,36 N
-117,33 N
-8,77 N
-9,28 N
Chi phí lãi suất ròng
4,08 Tr
2,42 Tr
3,42 Tr
3,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,05 Tr
29,07 Tr
33,57 Tr
34,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,95 N
-198,01 N
-
-15,69 N
Các ứng dụng của Google