Finance

Danh sách
301017:SHE
ShuYu Civilian Pharmacy Corp Ltd
14,13 CN¥
-0,14%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301017...
Mở
13,81 CN¥
Cao
14,85 CN¥
Thấp
13,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,37 Tr
Khối lượng
9,44 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,33
Cao nhất trong 52 tuần
23,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,76 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,61 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
13,81 CN¥
Cao
14,85 CN¥
Thấp
13,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,37 Tr
Khối lượng
9,44 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,33
Cao nhất trong 52 tuần
23,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,76 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,61 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ShuYu Civilian Pharmacy Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,9 N
Ngày thành lập21 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,56 T
2,88 T
2,60 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
2,12 T
1,93 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
2,12 T
1,93 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
625,98 Tr
685,33 Tr
615,35 Tr
629,61 Tr
Chi phí hoạt động
651,44 Tr
678,62 Tr
623,46 Tr
644,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
2,79 T
2,55 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,17 Tr
87,74 Tr
51,31 Tr
72,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,69 Tr
-14,61 Tr
-8,63 Tr
-8,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,69 Tr
36,15 Tr
12,65 Tr
30,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,05 Tr
45,71 Tr
11,47 Tr
31,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,36 Tr
20,10 Tr
3,40 Tr
12,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,12%
55,59%
26,84%
39,44%
Chi phí hoạt động khác
158,91 N
10,09 Tr
2,87 Tr
6,08 Tr
Thu nhập ròng
72,90 Tr
5,09 Tr
10,36 Tr
15,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
0,18%
0,40%
0,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
864,67 N
2,54 Tr
3,46 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-32,39 Tr
-29,97 Tr
-34,67 Tr
-34,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,53 Tr
-27,44 Tr
-31,21 Tr
-33,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,05 Tr
100,61 Tr
64,17 Tr
89,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,03 Tr
-27,07 Tr
-
-5,80 Tr
Các ứng dụng của Google