Finance

Danh sách
Tại sao 301016 giảm 4,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
301016:SHE
Nanjing Railway New Technology Co Ltd
13,11 CN¥
-4,38%
(-0,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301016...
Mở
13,67 CN¥
Cao
13,67 CN¥
Thấp
13,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
59,78
Cao nhất trong 52 tuần
21,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,41 Tr
Số nhân viên
328
Mở
13,67 CN¥
Cao
13,67 CN¥
Thấp
13,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
59,78
Cao nhất trong 52 tuần
21,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,41 Tr
Số nhân viên
328
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Railway New Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên328
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnjlew.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,90 Tr
133,18 Tr
40,43 Tr
116,50 Tr
Giá vốn hàng bán
54,38 Tr
88,29 Tr
25,53 Tr
72,20 Tr
Chi phí doanh thu
54,38 Tr
88,29 Tr
25,53 Tr
72,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,71 Tr
5,57 Tr
4,24 Tr
5,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,28 Tr
10,30 Tr
9,48 Tr
11,53 Tr
Chi phí hoạt động
18,54 Tr
18,22 Tr
14,04 Tr
19,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,92 Tr
106,50 Tr
39,57 Tr
91,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,98 Tr
26,68 Tr
860,57 N
24,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
-1,16 Tr
-38,38 N
-40,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,88 Tr
30,68 Tr
3,20 Tr
27,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,14 Tr
29,26 Tr
3,02 Tr
25,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
348,36 N
4,56 Tr
627,22 N
4,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,19%
14,85%
19,57%
15,70%
Chi phí hoạt động khác
507,96 N
1,74 Tr
377,42 N
1,31 Tr
Thu nhập ròng
15,56 Tr
26,08 Tr
2,61 Tr
22,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,91%
19,58%
6,45%
19,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
3,04 Tr
2,20 Tr
979,14 N
Chi phí lãi suất
-36,95 N
-42,90 N
-
-21,21 N
Chi phí lãi suất ròng
2,81 Tr
3,00 Tr
2,20 Tr
957,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,86 Tr
31,49 Tr
5,67 Tr
29,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-65,38 N
-
-165,58 N
Các ứng dụng của Google