Finance

Danh sách
Tại sao 301013 giảm 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
301013:SHE
Shenzhen Lihexing Co Ltd
28,55 CN¥
-4,03%
(-1,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301013...
Mở
28,03 CN¥
Cao
29,22 CN¥
Thấp
28,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,70 Tr
Khối lượng
10,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
86,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,35 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,74 Tr
Số nhân viên
993
Mở
28,03 CN¥
Cao
29,22 CN¥
Thấp
28,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,70 Tr
Khối lượng
10,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
86,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,35 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,74 Tr
Số nhân viên
993
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Lihexing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên993
Ngày thành lập9 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblihexing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,79 Tr
142,56 Tr
139,79 Tr
163,33 Tr
Giá vốn hàng bán
135,30 Tr
164,27 Tr
112,38 Tr
167,27 Tr
Chi phí doanh thu
135,30 Tr
164,27 Tr
112,38 Tr
167,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,35 Tr
17,19 Tr
9,66 Tr
11,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,51 Tr
20,43 Tr
17,03 Tr
20,19 Tr
Chi phí hoạt động
28,11 Tr
53,42 Tr
22,52 Tr
39,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,41 Tr
217,69 Tr
134,89 Tr
206,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,62 Tr
-75,13 Tr
4,90 Tr
-43,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-141,32 N
-260,22 N
-465,80 N
-53,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,85 Tr
-96,06 Tr
1,05 Tr
-48,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,24 Tr
-83,36 Tr
833,07 N
-48,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,11 Tr
5,29 Tr
-1,65 Tr
-8,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,78%
-5,51%
-157,55%
17,43%
Chi phí hoạt động khác
-754,21 N
1,28 Tr
-665,14 N
-221,78 N
Thu nhập ròng
-27,95 Tr
-102,10 Tr
3,22 Tr
-39,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,85%
-71,62%
2,31%
-24,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,54 N
51,84 N
41,88 N
29,90 N
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-7,15 Tr
-3,64 Tr
-5,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,79 Tr
-7,10 Tr
-3,60 Tr
-5,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,41 Tr
-66,01 Tr
14,01 Tr
-33,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
600,00
2,42 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google