Finance

Danh sách
Tại sao 301012 giảm 4,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
301012:SHE
Jiangsu Yangdian Scien&Tech Co Ltd
19,53 CN¥
-4,12%
(-0,84) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301012...
Mở
19,70 CN¥
Cao
19,95 CN¥
Thấp
19,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
78,96
Cao nhất trong 52 tuần
43,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,49 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,96 Tr
Số nhân viên
407
Mở
19,70 CN¥
Cao
19,95 CN¥
Thấp
19,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
78,96
Cao nhất trong 52 tuần
43,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,49 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,96 Tr
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yangdian Scien&Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập31 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjsyddq.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
327,03 Tr
307,91 Tr
388,42 Tr
376,96 Tr
Giá vốn hàng bán
289,75 Tr
279,34 Tr
331,23 Tr
332,34 Tr
Chi phí doanh thu
289,75 Tr
279,34 Tr
331,23 Tr
332,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,42 Tr
9,51 Tr
10,89 Tr
7,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,04 Tr
11,66 Tr
14,38 Tr
18,06 Tr
Chi phí hoạt động
20,22 Tr
23,28 Tr
31,40 Tr
25,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
309,97 Tr
302,62 Tr
362,63 Tr
358,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,05 Tr
5,29 Tr
25,79 Tr
18,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
296,64 N
-390,20 N
-
-156,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,88 Tr
5,66 Tr
22,73 Tr
13,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,74 Tr
3,72 Tr
21,82 Tr
13,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,08 Tr
355,39 N
2,31 Tr
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,40%
6,28%
10,15%
15,60%
Chi phí hoạt động khác
-3,39 Tr
1,01 Tr
2,15 Tr
1,68 Tr
Thu nhập ròng
13,09 Tr
4,61 Tr
20,55 Tr
10,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
1,50%
5,29%
2,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,41 Tr
1,53 Tr
693,78 N
239,42 N
Chi phí lãi suất
-646,25 N
-5,76 Tr
-4,66 Tr
-2,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,76 Tr
-4,23 Tr
-3,97 Tr
-2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,12 Tr
11,13 Tr
31,63 Tr
26,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-415,01 N
-
-
Các ứng dụng của Google