Finance

Danh sách
Tại sao 301011 giảm 6,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
301011:SHE
Guangzhou Wahlap Technology Corp Ltd
15,94 CN¥
-6,78%
(-1,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301011...
Mở
17,04 CN¥
Cao
17,25 CN¥
Thấp
15,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,67 Tr
Khối lượng
7,80 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,22 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,57 Tr
Số nhân viên
679
Mở
17,04 CN¥
Cao
17,25 CN¥
Thấp
15,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,67 Tr
Khối lượng
7,80 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,22 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,57 Tr
Số nhân viên
679
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Wahlap Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên679
Ngày thành lập20 thg 8, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwahlap.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,99 Tr
255,25 Tr
153,06 Tr
180,83 Tr
Giá vốn hàng bán
174,57 Tr
197,17 Tr
123,25 Tr
165,25 Tr
Chi phí doanh thu
174,57 Tr
197,17 Tr
123,25 Tr
165,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,89 Tr
8,77 Tr
9,06 Tr
13,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,66 Tr
32,57 Tr
30,00 Tr
28,77 Tr
Chi phí hoạt động
46,41 Tr
49,37 Tr
36,90 Tr
126,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,98 Tr
246,54 Tr
160,15 Tr
291,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,01 Tr
8,71 Tr
-7,09 Tr
-110,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,70 Tr
1,06 Tr
-126,26 N
-1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,53 Tr
4,47 Tr
-10,33 Tr
-115,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,14 Tr
8,56 Tr
-8,98 Tr
-112,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,66 Tr
2,38 Tr
210,64 N
-16,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,94%
53,16%
-2,04%
14,59%
Chi phí hoạt động khác
1,25 Tr
2,33 Tr
793,56 N
1,17 Tr
Thu nhập ròng
31,90 Tr
2,16 Tr
-10,48 Tr
-98,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,22%
0,85%
-6,85%
-54,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
494,67 N
1,02 Tr
530,11 N
205,89 N
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-2,20 Tr
-2,30 Tr
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,82 Tr
-1,18 Tr
-1,77 Tr
-2,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,01 Tr
22,45 Tr
6,65 Tr
-93,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,69 N
242,62 N
-
-
Các ứng dụng của Google