Finance

Danh sách
Tại sao 301010 giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
301010:SHE
Jiangsu Jingxue Insultn Tchnlgy Co Ltd
25,70 CN¥
-4,99%
(-1,35) 1 ngày
15 thg 10, 09:38:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301010...
Mở
25,04 CN¥
Cao
26,88 CN¥
Thấp
24,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
7,86 Tr
Chỉ số P/E
468,12
Cao nhất trong 52 tuần
31,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,00 Tr
Số nhân viên
407
Mở
25,04 CN¥
Cao
26,88 CN¥
Thấp
24,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
7,86 Tr
Chỉ số P/E
468,12
Cao nhất trong 52 tuần
31,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,00 Tr
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Jingxue Insultn Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập27 thg 2, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjingxue.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,38 Tr
400,50 Tr
71,47 Tr
161,87 Tr
Giá vốn hàng bán
113,77 Tr
352,20 Tr
62,08 Tr
135,67 Tr
Chi phí doanh thu
113,77 Tr
352,20 Tr
62,08 Tr
135,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,22 Tr
11,05 Tr
2,86 Tr
3,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,64 Tr
26,33 Tr
14,52 Tr
15,30 Tr
Chi phí hoạt động
25,48 Tr
50,89 Tr
6,65 Tr
21,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,25 Tr
403,08 Tr
68,74 Tr
157,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
-2,58 Tr
2,73 Tr
4,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-284,99 N
-501,10 N
-116,20 N
-89,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-417,05 N
-3,60 Tr
1,88 Tr
4,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,94 N
-3,53 Tr
2,38 Tr
3,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,39 Tr
-1,78 Tr
-298,12 N
-149,82 N
Thuế suất hiệu dụng
333,51%
49,56%
-15,84%
-3,38%
Chi phí hoạt động khác
-2,92 Tr
592,50 N
-390,27 N
-902,73 N
Thu nhập ròng
984,74 N
-1,83 Tr
2,18 Tr
4,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
-0,46%
3,05%
2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,83 N
25,50 N
159,08 N
206,46 N
Chi phí lãi suất
-541,83 N
-500,91 N
-400,09 N
-303,13 N
Chi phí lãi suất ròng
-458,99 N
-475,41 N
-241,00 N
-96,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,35 Tr
2,59 Tr
7,91 Tr
9,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,69 N
-157,03 N
-
-
Các ứng dụng của Google