Finance

Danh sách
Tại sao 301008 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
301008:SHE
Zhejiang Hongchang Electrical Tch Co Ltd
39,50 CN¥
-2,25%
(-0,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301008...
Mở
41,47 CN¥
Cao
41,67 CN¥
Thấp
39,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 Tr
Khối lượng
6,56 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
101,70
Cao nhất trong 52 tuần
61,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,06 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
41,47 CN¥
Cao
41,67 CN¥
Thấp
39,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 Tr
Khối lượng
6,56 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
101,70
Cao nhất trong 52 tuần
61,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,06 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Hongchang Electrical Tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập3 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,51 Tr
318,77 Tr
255,79 Tr
302,05 Tr
Giá vốn hàng bán
244,17 Tr
285,54 Tr
226,48 Tr
267,59 Tr
Chi phí doanh thu
244,17 Tr
285,54 Tr
226,48 Tr
267,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,64 Tr
10,66 Tr
7,86 Tr
16,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,33 Tr
21,51 Tr
20,89 Tr
23,32 Tr
Chi phí hoạt động
28,10 Tr
31,19 Tr
24,71 Tr
43,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
272,27 Tr
316,73 Tr
251,19 Tr
310,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,24 Tr
2,04 Tr
4,60 Tr
-8,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,57 Tr
44,81 N
-1,17 Tr
533,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,81 Tr
12,73 Tr
704,24 N
31,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,15 Tr
5,18 Tr
3,45 Tr
32,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-771,30 N
5,50 Tr
-290,47 N
-607,77 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,75%
43,18%
-41,25%
-1,95%
Chi phí hoạt động khác
-4,26 Tr
630,84 N
-466,09 N
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
9,23 Tr
7,65 Tr
1,44 Tr
32,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,23%
2,40%
0,56%
10,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
862,35 N
4,51 Tr
575,66 N
43,33 Tr
Chi phí lãi suất
-427,41 N
-209,20 N
-544,77 N
-583,21 N
Chi phí lãi suất ròng
434,94 N
4,30 Tr
30,89 N
42,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,87 Tr
16,62 Tr
19,17 Tr
7,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,24 N
-170,81 N
-
-103,06 N
Các ứng dụng của Google