Finance

Danh sách
Tại sao 301007 giảm 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
301007:SHE
Dalian Demaishi Precision Tech Co Ltd
27,16 CN¥
-4,03%
(-1,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301007...
Mở
27,75 CN¥
Cao
27,96 CN¥
Thấp
26,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
96,79
Cao nhất trong 52 tuần
45,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
27,75 CN¥
Cao
27,96 CN¥
Thấp
26,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
96,79
Cao nhất trong 52 tuần
45,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dalian Demaishi Precision Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập30 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,42 Tr
169,04 Tr
158,88 Tr
160,14 Tr
Giá vốn hàng bán
124,67 Tr
134,73 Tr
125,42 Tr
128,91 Tr
Chi phí doanh thu
124,67 Tr
134,73 Tr
125,42 Tr
128,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,01 Tr
7,54 Tr
6,55 Tr
7,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,44 Tr
10,47 Tr
13,52 Tr
12,48 Tr
Chi phí hoạt động
20,13 Tr
23,27 Tr
20,74 Tr
21,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,80 Tr
158,00 Tr
146,17 Tr
150,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,62 Tr
11,04 Tr
12,72 Tr
9,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,26 Tr
-3,28 Tr
-2,68 Tr
2,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,39 Tr
14,37 Tr
9,70 Tr
6,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,55 Tr
9,76 Tr
9,60 Tr
6,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
1,00 Tr
837,13 N
187,56 N
Thuế suất hiệu dụng
6,91%
6,97%
8,63%
2,87%
Chi phí hoạt động khác
-3,32 Tr
5,61 Tr
672,14 N
941,71 N
Thu nhập ròng
14,33 Tr
13,37 Tr
8,86 Tr
6,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,82%
7,91%
5,58%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
438,85 N
550,17 N
407,39 N
572,25 N
Chi phí lãi suất
-735,24 N
-
-844,92 N
-1,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-296,39 N
550,17 N
-437,54 N
-778,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,30 Tr
24,88 Tr
26,55 Tr
23,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,22 N
105,50 N
-
-86,84 N
Các ứng dụng của Google