Finance

Danh sách
301004:SHE
Zhejiang Cayi Vacuum Container Co Ltd
30,73 CN¥
+0,13%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 14:24:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301004...
Mở
31,00 CN¥
Cao
31,30 CN¥
Thấp
30,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
575,00 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
63,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,38 CN¥
EPS
2,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
31,00 CN¥
Cao
31,30 CN¥
Thấp
30,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
575,00 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
63,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,38 CN¥
EPS
2,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Cayi Vacuum Container Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,63 N
Ngày thành lập12 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcayigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
429,71 Tr
524,09 Tr
424,50 Tr
609,75 Tr
Giá vốn hàng bán
319,03 Tr
397,02 Tr
316,33 Tr
437,46 Tr
Chi phí doanh thu
319,03 Tr
397,02 Tr
316,33 Tr
437,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,98 Tr
14,29 Tr
15,50 Tr
19,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,57 Tr
30,39 Tr
23,43 Tr
27,41 Tr
Chi phí hoạt động
34,23 Tr
60,60 Tr
39,58 Tr
56,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,27 Tr
457,62 Tr
355,91 Tr
494,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,45 Tr
66,48 Tr
68,59 Tr
115,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,04 Tr
-2,11 Tr
-3,43 Tr
3,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,62 Tr
72,24 Tr
62,56 Tr
111,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,39 Tr
59,02 Tr
61,93 Tr
104,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,69 Tr
2,60 Tr
1,14 Tr
2,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,93%
3,60%
1,83%
2,59%
Chi phí hoạt động khác
-3,84 Tr
14,17 Tr
234,20 N
4,26 Tr
Thu nhập ròng
62,93 Tr
69,64 Tr
61,42 Tr
108,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,64%
13,29%
14,47%
17,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,74 Tr
6,91 Tr
3,19 Tr
2,96 Tr
Chi phí lãi suất
-6,25 Tr
-6,52 Tr
-6,43 Tr
-6,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
489,84 N
390,38 N
-3,23 Tr
-3,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,64 Tr
86,31 Tr
88,42 Tr
139,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,39 N
-1,16 Tr
-
-503,90 N
Các ứng dụng của Google