Finance

Danh sách
301003:SHE
Jiangsu Boiln Plastics Co Ltd
54,19 CN¥
+1,03%
(+0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301003...
Mở
54,84 CN¥
Cao
55,67 CN¥
Thấp
53,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Chỉ số P/E
51,76
Cao nhất trong 52 tuần
72,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,50 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,13 Tr
Số nhân viên
217
Mở
54,84 CN¥
Cao
55,67 CN¥
Thấp
53,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Chỉ số P/E
51,76
Cao nhất trong 52 tuần
72,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,50 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,13 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Boiln Plastics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập27 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboiln.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,49 Tr
126,36 Tr
126,38 Tr
198,81 Tr
Giá vốn hàng bán
89,97 Tr
89,10 Tr
88,77 Tr
128,62 Tr
Chi phí doanh thu
89,97 Tr
89,10 Tr
88,77 Tr
128,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,20 Tr
5,18 Tr
5,52 Tr
6,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,69 Tr
10,55 Tr
9,91 Tr
11,59 Tr
Chi phí hoạt động
15,66 Tr
18,28 Tr
15,19 Tr
22,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,63 Tr
107,38 Tr
103,96 Tr
151,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,86 Tr
18,98 Tr
22,42 Tr
47,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,34 Tr
1,83 Tr
-4,98 Tr
4,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,59 Tr
24,41 Tr
20,40 Tr
44,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,02 Tr
20,54 Tr
20,63 Tr
42,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,17 Tr
3,70 Tr
2,55 Tr
6,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,08%
15,14%
12,51%
14,15%
Chi phí hoạt động khác
438,23 N
1,10 Tr
954,87 N
977,84 N
Thu nhập ròng
25,43 Tr
20,72 Tr
17,85 Tr
38,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,05%
16,39%
14,12%
19,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,65 Tr
4,15 Tr
3,19 Tr
463,04 N
Chi phí lãi suất
-1,42 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,65 Tr
4,15 Tr
3,19 Tr
463,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,22 Tr
25,68 Tr
29,12 Tr
54,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,12 N
-36,12 N
-
-
Các ứng dụng của Google