Finance

Danh sách
Tại sao 301002 tăng 5,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
301002:SHE
Shenzhen Sosen Electronics Co Ltd
33,38 CN¥
+5,10%
(+1,62) 1 ngày
16 thg 10, 11:39:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301002...
Mở
32,09 CN¥
Cao
33,92 CN¥
Thấp
30,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,41 Tr
Khối lượng
18,30 Tr
Chỉ số P/E
124,74
Cao nhất trong 52 tuần
65,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,35 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
32,09 CN¥
Cao
33,92 CN¥
Thấp
30,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,41 Tr
Khối lượng
18,30 Tr
Chỉ số P/E
124,74
Cao nhất trong 52 tuần
65,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,35 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sosen Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập8 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websosen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,64 Tr
262,37 Tr
274,88 Tr
312,28 Tr
Giá vốn hàng bán
177,92 Tr
201,16 Tr
206,50 Tr
231,47 Tr
Chi phí doanh thu
177,92 Tr
201,16 Tr
206,50 Tr
231,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,54 Tr
36,76 Tr
23,46 Tr
26,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,92 Tr
31,94 Tr
24,46 Tr
29,55 Tr
Chi phí hoạt động
53,74 Tr
86,41 Tr
50,60 Tr
58,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
231,66 Tr
287,57 Tr
257,10 Tr
290,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,97 Tr
-25,19 Tr
17,78 Tr
22,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,06 Tr
3,27 Tr
-2,30 Tr
2,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,63 Tr
-22,26 Tr
15,85 Tr
23,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,51 Tr
-26,78 Tr
15,03 Tr
20,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,66 Tr
-3,10 Tr
2,96 Tr
3,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,11%
13,95%
18,64%
13,14%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
1,81 Tr
1,61 Tr
1,54 Tr
Thu nhập ròng
7,66 Tr
-10,86 Tr
15,29 Tr
22,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
-4,14%
5,56%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
1,19 Tr
1,15 Tr
519,74 N
Chi phí lãi suất
-4,74 Tr
-4,68 Tr
-1,60 Tr
-642,91 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,23 Tr
-3,49 Tr
-455,26 N
-123,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,18 Tr
-17,33 Tr
25,64 Tr
30,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-146,56 N
-146,17 N
-
34,32 N
Các ứng dụng của Google