Finance

Danh sách
300999:SHE
Yihai Kerry Arawana Holdings Co Ltd
25,71 CN¥
+0,43%
(+0,11) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300999...
Mở
25,46 CN¥
Cao
26,30 CN¥
Thấp
25,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
138,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 Tr
Khối lượng
10,47 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,84
Cao nhất trong 52 tuần
33,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,55 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,42 T
Số nhân viên
37 N
Mở
25,46 CN¥
Cao
26,30 CN¥
Thấp
25,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
138,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 Tr
Khối lượng
10,47 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,84
Cao nhất trong 52 tuần
33,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,55 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,42 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yihai Kerry is a publicly listed food processing company that is the largest cooking oil processing company in China. It is a subsidiary of Wilmar International. Wikipedia
Giới thiệu về Yihai Kerry Arawana Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,6 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,59 T
60,86 T
65,53 T
57,32 T
Giá vốn hàng bán
64,26 T
57,37 T
61,09 T
53,88 T
Chi phí doanh thu
64,26 T
57,37 T
61,09 T
53,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,58 Tr
99,86 Tr
59,76 Tr
68,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,78 T
2,42 T
2,89 T
2,10 T
Chi phí hoạt động
3,05 T
2,73 T
3,17 T
2,35 T
Tổng chi phí hoạt động
67,31 T
60,10 T
64,26 T
56,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
752,60 Tr
1,27 T
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,20 Tr
74,13 Tr
44,98 Tr
-72,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,63 T
543,41 Tr
2,08 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 T
938,12 Tr
1,57 T
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
532,65 Tr
158,07 Tr
535,95 Tr
346,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,63%
29,09%
25,71%
29,38%
Chi phí hoạt động khác
201,24 Tr
210,05 Tr
207,69 Tr
178,39 Tr
Thu nhập ròng
993,12 Tr
404,17 Tr
1,48 T
812,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,45%
0,66%
2,26%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,15
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
631,95 Tr
516,38 Tr
550,77 Tr
451,70 Tr
Chi phí lãi suất
-415,17 Tr
-351,71 Tr
-298,12 Tr
-355,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
216,78 Tr
164,68 Tr
252,64 Tr
96,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,22 T
1,78 T
2,30 T
2,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-745,00 N
12,59 Tr
-
-8,24 Tr
Các ứng dụng của Google