Finance

Danh sách
300994:SHE
Joy Kie Corp Ltd
10,85 CN¥
+1,69%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300994...
Mở
10,76 CN¥
Cao
11,15 CN¥
Thấp
10,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
8,85%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,89
Cao nhất trong 52 tuần
20,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,63 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,76 CN¥
Cao
11,15 CN¥
Thấp
10,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
8,85%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,89
Cao nhất trong 52 tuần
20,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,63 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joy Kie Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập6 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjoykie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
869,70 Tr
991,43 Tr
747,43 Tr
733,49 Tr
Giá vốn hàng bán
751,02 Tr
849,25 Tr
645,37 Tr
632,36 Tr
Chi phí doanh thu
751,02 Tr
849,25 Tr
645,37 Tr
632,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,98 Tr
10,79 Tr
9,04 Tr
12,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,26 Tr
109,74 Tr
67,31 Tr
75,10 Tr
Chi phí hoạt động
68,46 Tr
131,80 Tr
72,14 Tr
89,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
819,48 Tr
981,05 Tr
717,51 Tr
721,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,22 Tr
10,38 Tr
29,93 Tr
11,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,72 Tr
-10,04 Tr
-16,08 Tr
15,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,71 Tr
15,52 Tr
19,16 Tr
4,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,86 Tr
7,97 Tr
16,78 Tr
2,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,55 Tr
465,45 N
4,42 Tr
4,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,67%
3,00%
23,07%
113,86%
Chi phí hoạt động khác
-3,86 Tr
4,49 Tr
1,04 Tr
2,08 Tr
Thu nhập ròng
42,20 Tr
18,73 Tr
17,07 Tr
6,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
1,89%
2,28%
0,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
3,43 Tr
2,96 Tr
3,38 Tr
Chi phí lãi suất
-495,00
-166,76 N
-17,78 N
-944,80 N
Chi phí lãi suất ròng
4,76 Tr
3,26 Tr
2,94 Tr
2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,11 Tr
16,19 Tr
35,74 Tr
19,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google