Finance

Danh sách
Tại sao 300993 giảm 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
300993:SHE
Shandong Yuma Sun-Shadng Tchnlgy Crp Ltd
9,16 CN¥
-2,97%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300993...
Mở
9,29 CN¥
Cao
9,38 CN¥
Thấp
9,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,96 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,29 CN¥
Cao
9,38 CN¥
Thấp
9,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,96 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Yuma Sun-Shadng Tchnlgy Crp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập4 thg 7, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuma.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,14 Tr
191,96 Tr
185,35 Tr
225,72 Tr
Giá vốn hàng bán
110,46 Tr
129,42 Tr
119,25 Tr
153,73 Tr
Chi phí doanh thu
110,46 Tr
129,42 Tr
119,25 Tr
153,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,63 Tr
7,24 Tr
7,25 Tr
7,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,98 Tr
21,78 Tr
22,40 Tr
29,51 Tr
Chi phí hoạt động
34,30 Tr
28,19 Tr
33,65 Tr
40,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,76 Tr
157,61 Tr
152,89 Tr
194,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,38 Tr
34,35 Tr
32,46 Tr
31,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,53 Tr
3,79 Tr
-6,02 Tr
5,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,55 Tr
43,35 Tr
31,15 Tr
30,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,77 Tr
34,32 Tr
29,93 Tr
29,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,13 Tr
5,08 Tr
3,29 Tr
4,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,40%
11,71%
10,55%
15,13%
Chi phí hoạt động khác
1,44 Tr
1,02 Tr
2,41 Tr
2,42 Tr
Thu nhập ròng
36,42 Tr
38,27 Tr
27,86 Tr
25,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,26%
19,94%
15,03%
11,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
4,12 Tr
3,50 Tr
3,19 Tr
Chi phí lãi suất
-
-661,47 N
-
-545,06 N
Chi phí lãi suất ròng
2,70 Tr
3,46 Tr
3,50 Tr
2,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,45 Tr
49,22 Tr
47,33 Tr
47,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,19 N
-
-
Các ứng dụng của Google