Finance

Danh sách
Tại sao 300992 tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
300992:SHE
Zhejiang Taifu Pump Co Ltd
25,25 CN¥
+2,35%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 09:34:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300992...
Mở
24,74 CN¥
Cao
25,60 CN¥
Thấp
24,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 Tr
Khối lượng
160,90 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
41,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,67 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24,74 CN¥
Cao
25,60 CN¥
Thấp
24,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 Tr
Khối lượng
160,90 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
41,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,67 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Taifu Pump Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,92 Tr
300,05 Tr
170,88 Tr
266,51 Tr
Giá vốn hàng bán
172,53 Tr
252,07 Tr
139,60 Tr
216,83 Tr
Chi phí doanh thu
172,53 Tr
252,07 Tr
139,60 Tr
216,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,55 Tr
9,57 Tr
8,54 Tr
10,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,15 Tr
29,90 Tr
17,14 Tr
21,68 Tr
Chi phí hoạt động
32,41 Tr
45,47 Tr
26,38 Tr
36,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
204,94 Tr
297,54 Tr
165,98 Tr
253,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
2,51 Tr
4,90 Tr
13,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,99 Tr
-21,91 Tr
-13,37 Tr
11,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,37 Tr
1,51 Tr
-9,16 Tr
13,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,84 Tr
-823,25 N
-7,57 Tr
3,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
249,28 N
273,92 N
111,60 N
1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,91%
18,15%
-1,22%
14,02%
Chi phí hoạt động khác
1,76 Tr
3,41 Tr
2,44 Tr
2,15 Tr
Thu nhập ròng
-6,48 Tr
1,74 Tr
-9,05 Tr
11,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,09%
0,58%
-5,30%
4,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,04 Tr
5,96 Tr
894,47 N
2,14 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,40 Tr
-
-11,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,95 Tr
554,82 N
894,47 N
-9,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,04 Tr
15,38 Tr
17,77 Tr
25,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,13 N
38,10 N
-
19,15 N
Các ứng dụng của Google