Finance

Danh sách
300991:SHE
Shenzhen Chuangyitong Technology Co Ltd
22,19 CN¥
+0,68%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300991...
Mở
22,48 CN¥
Cao
23,08 CN¥
Thấp
21,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,04 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22,48 CN¥
Cao
23,08 CN¥
Thấp
21,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,04 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Chuangyitong Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchysz.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,40 Tr
210,60 Tr
136,06 Tr
150,71 Tr
Giá vốn hàng bán
115,37 Tr
189,00 Tr
108,73 Tr
137,72 Tr
Chi phí doanh thu
115,37 Tr
189,00 Tr
108,73 Tr
137,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,56 Tr
10,72 Tr
9,37 Tr
11,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,44 Tr
16,49 Tr
16,91 Tr
15,85 Tr
Chi phí hoạt động
32,63 Tr
35,06 Tr
23,41 Tr
27,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,01 Tr
224,06 Tr
132,14 Tr
165,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,39 Tr
-13,45 Tr
3,92 Tr
-14,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,38 N
-673,85 N
-1,48 Tr
1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,88 Tr
-3,84 Tr
-5,03 Tr
-11,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,55 Tr
-17,71 Tr
-59,68 N
-18,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
664,19 N
-363,69 N
840,25 N
-1,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,05%
9,47%
-16,70%
16,75%
Chi phí hoạt động khác
720,83 N
-556,93 N
722,41 N
670,85 N
Thu nhập ròng
2,34 Tr
-4,72 Tr
-6,43 Tr
-10,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,40%
-2,24%
-4,73%
-7,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
459,52 N
204,34 N
126,03 N
211,17 N
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-2,63 Tr
-2,63 Tr
-2,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,94 Tr
-2,43 Tr
-2,51 Tr
-2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,69 Tr
-1,55 Tr
15,82 Tr
-2,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-155,62 N
285,39 N
-
-889,73 N
Các ứng dụng của Google